Mutal Unnie › Hướng dẫn Saju thực hành

Cách xem Ngũ hành của tên
— điều cần kiểm tra trong Saju trước khi đổi tên

· Ban biên tập Mutal Unnie

Trả lời ngắn

Theo tính danh học Hàn Quốc, Ngũ hành của tên thường được xem bằng ba cách: Ngũ hành theo âm đọc, Ngũ hành theo bộ thủ và nghĩa của chữ Hán, và 81 số lý theo số nét chữ Hán. Cách xếp Ngũ hành theo âm trong tính danh học thông dụng khác với bản Huấn dân chính âm Giải lệ bản, nên mỗi trường phái cho một kết quả. Nếu đang nghĩ đến chuyện đổi tên hay chọn tên Hàn, hãy xem lá số gốc có cả giờ sinh và Dụng thần trước, rồi dùng Ngũ hành của tên như một tiêu chí tham khảo cùng với ý nghĩa và độ dễ gọi.

Trong bài này
  1. Ngũ hành của tên được xem dựa trên những gì?
  2. Ngũ hành theo âm đọc được chia thế nào, vì sao mỗi sách một khác?
  3. Tự nguyên Ngũ hành và 81 số lý xem những gì?
  4. Khớp tên với Dụng thần của lá số theo thứ tự nào?
  5. Ở Hàn Quốc, muốn đổi tên phải làm thủ tục gì?
  6. Đổi tên thì vận mệnh có đổi không?
  7. Người Việt đặt tên cho con hoặc chọn tên Hàn theo Saju thì bắt đầu từ đâu?
  8. Ở Mutal Unnie, xem Ngũ hành của tên thế nào?
  9. Câu hỏi thường gặp

Ngũ hành của tên được xem dựa trên những gì?

Ngũ hành của tên thường được xem theo ba chuẩn: âm đọc (Ngũ hành theo âm, 發音五行), bộ thủ và nghĩa của chữ Hán (Tự nguyên Ngũ hành, 字源五行), và số nét chữ Hán (số lý, 數理). Mỗi người đặt tên ưu tiên một chuẩn khác nhau, và với tên Hàn thuần không có chữ Hán thì chỉ xem được Ngũ hành theo âm.

ChuẩnXem cái gìDùng được cho tên thuần Hàn?Điểm cần lưu ý
Ngũ hành theo âmPhụ âm đầu (sơ thanh) của âm tiết trong tênDùng đượcCách xếp ㅇ·ㅎ và ㅁ·ㅂ·ㅍ khác nhau giữa các trường phái
Tự nguyên Ngũ hành (字源五行)Ngũ hành của bộ thủ, nghĩa chữ HánKhông có chữ Hán thì không xem đượcChữ có bộ thủ không rõ ràng thì mỗi sách phân loại một khác
Số lý (數理)Tổ hợp số nét của họ và tên bằng chữ Hán (81 số lý)Chủ yếu tính theo chữ HánCách đếm nét khác nhau thì con số khác nhau
Hòa hợp với SajuNgũ hành của tên có khớp với khí mà lá số cần khôngDùng đượcKhông biết giờ sinh thì phán đoán dễ lung lay

Ngũ hành của tên là công cụ để trả lời câu hỏi “lá số này cần gì?”, nên phải có phán đoán từ phía Saju trước thì mới có ý nghĩa. Thứ tự đọc lá số từ đầu có trong Cách xem Saju — từ thuật ngữ đến thứ tự đọc lá số.

Ngũ hành theo âm đọc được chia thế nào, vì sao mỗi sách một khác?

Cách chia được tính danh học Hàn Quốc dùng rộng rãi hiện nay là: ㄱ·ㅋ thuộc Mộc (木), ㄴ·ㄷ·ㄹ·ㅌ thuộc Hỏa (火), ㅇ·ㅎ thuộc Thổ (土), ㅅ·ㅈ·ㅊ thuộc Kim (金), ㅁ·ㅂ·ㅍ thuộc Thủy (水). Thế nhưng bản Huấn dân chính âm Giải lệ bản (訓民正音 解例本) — văn bản năm 1446 giải thích chữ Hangul — lại ghi âm họng ㅇ·ㅎ là Thủy, âm môi ㅁ·ㅂ·ㅍ là Thổ. Theo bên nào thì kết quả của hai hàng này đổi chỗ cho nhau.

Nhóm âmPhụ âmTính danh học thông dụngHuấn dân chính âm Giải lệ bản
Nha âm (牙音, âm răng hàm)ㄱ·ㅋMộc (木)Mộc (木)
Thiệt âm (舌音, âm lưỡi)ㄴ·ㄷ·ㄹ·ㅌHỏa (火)Hỏa (火) — ㄹ được xếp riêng là bán thiệt âm
Hầu âm (喉音, âm họng)ㅇ·ㅎThổ (土)Thủy (水)
Xỉ âm (齒音, âm răng)ㅅ·ㅈ·ㅊKim (金)Kim (金)
Thần âm (脣音, âm môi)ㅁ·ㅂ·ㅍThủy (水)Thổ (土)

Ví dụ, một người họ Kim (김) tên Na-yeon (나연): theo cách chia thông dụng là ㄱ (Mộc) → ㄴ (Hỏa) → ㅇ (Thổ), Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ nối tiếp thành một cái tên tương sinh. Nếu theo cách xếp của Giải lệ bản, ㅇ cuối cùng thành Thủy và bị đọc là Thủy khắc Hỏa (水剋火) với ㄴ (Hỏa) đứng trước. Chỉ một bảng phân loại mà đánh giá đã rẽ hai.

Cách phổ biến là chỉ xem phụ âm đầu, nhưng cũng có người đặt tên xem cả phụ âm cuối (batchim).

Tóm một câu Nếu được giải Ngũ hành theo âm của tên, trước hết hãy hỏi họ đã dùng bảng phân loại nào.

Tự nguyên Ngũ hành và 81 số lý xem những gì?

Tự nguyên Ngũ hành đọc Ngũ hành từ bộ thủ và nghĩa của chữ Hán, còn 81 số lý đọc cát hung từ con số cộng số nét chữ Hán của họ và tên. Cả hai đều cần có chữ Hán mới xem được.

Tự nguyên Ngũ hành đọc theo kiểu: chữ có bộ Mộc (木) như 林 (Lâm), 松 (Tùng) là Mộc; chữ có bộ Thủy (氵) như 江 (Giang), 河 (Hà) là Thủy; có 火 hay 灬 là Hỏa; bộ 土 là Thổ; bộ 金 là Kim. Chữ có bộ thủ không rõ thì xếp theo nghĩa, và lúc đó mỗi sách có thể phán đoán khác nhau.

Số lý ghép số nét của họ và tên để tạo ra bốn “cách” (格), rồi đối chiếu từng con số với bảng số lý từ 1 đến 81. Ở Hàn Quốc, bốn cách Nguyên – Hanh – Lợi – Trinh (元亨利貞) như dưới đây được dùng phổ biến. Việc gán với giai đoạn đời là cách đọc truyền thống và mỗi sách hơi khác nhau. Người Việt có thể đã quen với hệ Ngũ cách (Thiên cách, Địa cách, Nhân cách, Ngoại cách, Tổng cách) trên nhiều trang đặt tên; đó là một hệ khác, nên đừng đem con số của hệ này so thẳng với hệ kia.

CáchCách tínhGiai đoạn gán theo truyền thống
Nguyên cách (元格)Tổng số nét của hai chữ tênThuở nhỏ
Hanh cách (亨格)Họ + chữ đầu của tênTuổi thanh niên
Lợi cách (利格)Họ + chữ cuối của tênTrung niên
Trinh cách (貞格)Tổng số nét của cả họ và tênTuổi già và dòng chảy chung

Cách đếm nét cũng không chỉ có một. Có cách đếm theo chữ gốc (nguyên họa pháp, 原劃法), đếm 氵 thành 4 nét như chữ 水 vốn có; và cách đếm theo nét viết thực tế (bút họa pháp, 筆劃法), đếm 氵 thành 3 nét. Vì vậy cùng một cái tên mà số lý có thể ra khác nhau.

Khớp tên với Dụng thần của lá số theo thứ tự nào?

Thứ tự là: xác định lá số gốc → xem phân bố Ngũ hành → phán đoán Dụng thần → chọn chữ Hán và âm đọc. Không phải hành nào thiếu thì lấy tên “bù” ngay, mà phải xác định trước Dụng thần (用神) — khí lá số thực sự cần.

  1. Xác định lá số gốcLập tám chữ từ ngày giờ sinh. Trụ giờ đổi thì phân bố Ngũ hành cũng đổi, nên hãy nhập cả giờ sinh vào công cụ lập lá số Tứ trụ miễn phí để kiểm tra.
  2. Xem Ngũ hành và Tàng canĐếm số chữ của từng hành trong tám chữ bề mặt, rồi xem hành không có trên bề mặt có ẩn trong Tàng can của Địa chi hay không.
  3. Định Dụng thầnXét cùng lúc thân vượng – thân nhược (ức phù) và mùa sinh (Điều hậu) để chọn khí cần thiết. Đây là bước các trường phái khác nhau nhiều nhất. Cách làm chi tiết có trong Cách tìm Dụng thần.
  4. Chọn chữ HánChọn chữ Hán có Tự nguyên Ngũ hành trùng với Dụng thần; nếu đặt tên theo hộ tịch Hàn Quốc thì phải nằm trong phạm vi chữ Hán dùng cho tên người.
  5. Kiểm tra âm và nghĩaNgũ hành theo âm và số lý chỉ để tham khảo; hãy để cả nhà đọc to cái tên lên và xem có giải thích được ý nghĩa bằng một câu không.

Ví dụ, người sinh 14:30 ngày 15/5/1990 (giờ nhập, coi là KST) theo bộ máy Mutal Unnie có lá số năm Canh Ngọ (庚午), tháng Tân Tỵ (辛巳), ngày Canh Thìn (庚辰), giờ Quý Mùi (癸未), và trong tám chữ bề mặt không có chữ Mộc (木) nào. Rất dễ nói “thiếu Mộc thì cho Mộc vào tên”, nhưng trong Tàng can của Thìn (辰) và Mùi (未) đều có Ất Mộc. Cũng có quan điểm cho rằng Canh Kim sinh tháng Tỵ đầu hè thì theo Điều hậu phải tìm Thủy (水) trước. Coi Dụng thần là gì thì hành đưa vào tên sẽ khác. Chi tiết có trong Lá số thiếu một hành có xấu không?

Ở Hàn Quốc, muốn đổi tên phải làm thủ tục gì?

Ở Hàn Quốc, đổi tên theo thứ tự: nộp đơn xin phép đổi tên lên Tòa án gia đình, được cho phép rồi khai báo đổi tên trong vòng 1 tháng. Căn cứ là Luật về đăng ký quan hệ gia đình (가족관계의 등록 등에 관한 법률), và chữ Hán dùng cho tên mới phải nằm trong phạm vi chữ Hán dùng cho tên người do quy tắc của Tòa án tối cao quy định. Thủ tục này dành cho người có đăng ký quan hệ gia đình ở Hàn Quốc.

  1. Chọn tên mới dự kiếnNếu định dùng chữ Hán, hãy kiểm tra trước chữ dự kiến có nằm trong phạm vi chữ Hán dùng cho tên người không.
  2. Nộp đơn xin phép lên Tòa án gia đìnhTòa có thẩm quyền, giấy tờ cần thiết, chi phí… hãy xem hướng dẫn trên Hệ thống đăng ký quan hệ gia đình điện tử của Tòa án tối cao.
  3. Khai báo trong vòng 1 tháng sau khi được phépKhi được cho phép, phải khai báo đổi tên trong thời hạn quy định thì tên mới mới được ghi vào sổ đăng ký quan hệ gia đình.

Nguồn: Hệ thống đăng ký quan hệ gia đình điện tử của Tòa án tối cao Hàn Quốc (trang tiếng Hàn), Luật về đăng ký quan hệ gia đình. Hướng dẫn về giấy tờ và thủ tục có thể thay đổi, hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi nộp.

Cho phép hay không là do tòa án phán đoán. Bài viết này không phải tư vấn pháp lý; trường hợp cụ thể hãy hỏi hướng dẫn chính thức hoặc chuyên gia. Ở Việt Nam, việc thay đổi tên theo quy định pháp luật Việt Nam và không liên quan đến thủ tục trên.

Đổi tên thì vận mệnh có đổi không?

Không có căn cứ nào để khẳng định đổi tên sẽ đổi vận mệnh. Trong mệnh lý, lá số gốc và Đại vận được tính từ ngày giờ sinh, còn tên không nằm trong phép tính đó. Đổi tên rồi thì tám chữ và dòng chảy Đại vận vẫn y nguyên.

Thứ tên gọi thực sự thay đổi là những phần của đời sống: âm thanh người khác gọi mình, cảm giác khi tự giới thiệu, ấn tượng của người mới gặp. Nếu bạn đổi tên vì tên cũ hay bị đọc sai, hoặc muốn gửi gắm ý nghĩa một khởi đầu mới, thì để Ngũ hành làm một trong các tiêu chí chọn tên mới là đủ.

Tóm một câu Những lời nói “vì cái tên mà việc gì cũng trắc trở” rồi khuyên đổi tên kèm dịch vụ đặt tên giá cao thì nên nghe có chọn lọc. Ngũ hành của tên là tiêu chí tham khảo khi chọn tên có tính đến sự cân bằng của lá số.

Người Việt đặt tên cho con hoặc chọn tên Hàn theo Saju thì bắt đầu từ đâu?

Việc đầu tiên là ghi chính xác giờ sinh và xem lá số gốc; Ngũ hành chỉ là một trong các tiêu chí, xem cùng ý nghĩa, âm đọc và sự hài hòa với tên người trong nhà. Nếu đã chọn tên từ trước khi sinh, hãy kiểm tra lại lá số bằng giờ sinh thực tế.

Nhiều gia đình Việt quen “đặt tên con hợp mệnh bố mẹ”, trong đó “mệnh” thường là Nạp âm theo năm sinh — ví dụ trẻ sinh trong năm Đinh Mùi 2027 (tính từ Lập xuân) mang mệnh Thiên hà thủy. Cách của Saju Hàn Quốc thì xuất phát từ Dụng thần của cả tám chữ, nên hai cách có thể chỉ về hai hành khác nhau. Sự khác nhau giữa hai lớp này có trong Nạp âm Ngũ hành là gì? Ranh giới năm sinh của em bé 2027 và cách xem Ngũ hành khi đặt tên có trong Sinh con năm 2027 tuổi Mùi — chọn ngày sinh, đặt tên theo Saju.

Nếu bạn muốn có một tên Hàn — để học tiếng, đi làm hay sống ở Hàn Quốc — thì không có giới hạn pháp lý nào về chữ Hán, trừ khi bạn nhập quốc tịch và đăng ký tên Hàn theo quy định của Hàn Quốc (khi đó hãy xem hướng dẫn chính thức). Rất nhiều tên Việt có gốc Hán Việt, nên một cách tự nhiên là giữ nguyên chữ Hán và đọc theo âm Hàn, rồi xem Ngũ hành của chữ đó:

Tên tiếng ViệtChữ Hán (nghĩa)Âm HànTự nguyên Ngũ hành (bộ)Ngũ hành theo âm: thông dụng / Giải lệ bản
Tùng松 (cây tùng)송 (Song)Mộc (木)Kim / Kim
Đăng燈 (ngọn đèn)등 (Deung)Hỏa (火)Hỏa / Hỏa
Ngân銀 (bạc)은 (Eun)Kim (金)Thổ / Thủy
Giang江 (sông)강 (Gang)Thủy (氵)Mộc / Mộc
Hà河 (sông)하 (Ha)Thủy (氵)Thổ / Thủy

Như bảng cho thấy, Ngũ hành theo bộ thủ và Ngũ hành theo âm của cùng một chữ thường không trùng nhau, nên hãy quyết định trước mình coi trọng chuẩn nào. Cách xếp âm Hàn cũng không áp thẳng được lên cách phát âm tiếng Việt; với tên Việt viết bằng chữ Quốc ngữ, Ngũ hành theo âm chỉ nên xem cho vui. Muốn xem cả tên anh chị em, cha mẹ và sự liền mạch về âm với họ, hãy đọc thêm Cách xem Saju gia đình. Dù Ngũ hành đẹp đến đâu, một cái tên khó đọc hay khó giải thích ý nghĩa vẫn có thể khiến người mang tên thấy bất tiện suốt nhiều năm.

Ở Mutal Unnie, xem Ngũ hành của tên thế nào?

Thứ bạn kiểm tra được ở Mutal Unnie là phía Saju — nguyên liệu để chọn tên. Lập tám chữ bằng công cụ lập lá số Tứ trụ trên web mà không cần đăng ký, rồi dùng các bảng trong bài này để đối chiếu âm và chữ Hán của tên.

Nhập ngày giờ sinh vào ứng dụng, Mutal Unnie sẽ tính lá số gốc, và bạn có thể hỏi những điều còn thắc mắc về Ngũ hành trong phần trò chuyện với Unnie. Ứng dụng dùng nguyên giờ đồng hồ bạn nhập (coi là KST), nên nếu bạn sinh ở Hàn Quốc vào thời kỳ áp dụng giờ mùa hè, hãy đặt kết quả cạnh kết quả có bật tùy chọn hiệu chỉnh trên công cụ web.

Bắt đầu từ nhịp điệu hôm nay

Đã có trên iPhone và Android. Thẻ nhịp điệu hằng ngày và thêm lịch hẹn miễn phí. Kiểm tra giá trước khi mở bài luận trả phí. Khu vực phát hành và ngôn ngữ ứng dụng được ghi trên cửa hàng.

Tải về trên App StoreTải trên Google Play

Câu hỏi thường gặp

Tên thuần Hàn không có chữ Hán thì có Ngũ hành không?

Tên thuần Hàn không có chữ Hán nên không xem được Tự nguyên Ngũ hành và số lý chữ Hán, chỉ xem được Ngũ hành theo âm. Ngay cả Ngũ hành theo âm, cách xếp ㅇ·ㅎ và ㅁ·ㅂ·ㅍ cũng khác nhau giữa các trường phái, nên nên hỏi rõ đã dùng bảng phân loại nào.

Vì sao mỗi nơi đặt tên giải nghĩa tên một khác?

Vì họ dùng bảng phân loại Ngũ hành theo âm, cách đếm nét (theo chữ gốc hay theo nét viết) và cách định Dụng thần khác nhau. Khi so kết quả, hãy kiểm tra ba chuẩn này trước.

Không biết giờ sinh thì có xem được Ngũ hành của tên không?

Phần âm đọc, bộ thủ và số lý của tên vẫn xem được, nhưng lá số để đối chiếu chỉ còn sáu chữ không có trụ giờ nên Dụng thần dễ lung lay. Theo bộ máy Mutal Unnie, với lá số sinh 1960–2009, nếu chỉ đếm sáu chữ thì 89,4% thiếu ít nhất một hành.

Ngũ hành của họ không tốt thì phải làm sao?

Họ được xem là điểm xuất phát của phép tính, không phải thứ cần đổi. Cả Ngũ hành theo âm lẫn số lý đều xét quan hệ giữa chữ họ và chữ tên, nên khi chọn chữ cho tên thì khớp luôn sự nối tiếp với họ là được.

Tên tiếng Anh hay nghệ danh có xem Ngũ hành không?

Tính danh học truyền thống lấy tên pháp lý làm đối tượng, nên tên tiếng Anh hay nghệ danh thì xa hơn. Có thể xem Ngũ hành theo phụ âm đầu cho vui, nhưng độ dễ gọi và ý nghĩa là tiêu chí quan trọng hơn.