Sổ tay Mutal Unnie
Bỏ bớt từ ngữ khó,
chỉ giữ những gì dùng được hôm nay
Lá số gốc, can chi của ngày, Ngũ hành là gì, chọn ngày tốt thế nào, và nên trải qua những ngày căng thẳng ra sao — Unnie tổng hợp sẵn cho bạn.
Hướng dẫn Saju thực hành
Lập đông 2026 là ngày nào, mấy giờ? — 18:52 ngày 7/11 (KST), lá số sang tháng Kỷ Hợi
Lập đông 2026 là 18:52 ngày 7/11 giờ Hàn Quốc (16:52 giờ VN); từ lúc đó Saju sang tháng Kỷ Hợi. Bảng giờ tiết khí, trụ tháng trước–sau Lập đông và phong tục.
Hướng dẫn Saju thực hànhKhi vận thế hôm nay báo xấu — kiểm tra căn cứ trước khi lo lắng
Vận thế hôm nay báo xấu? Hãy xem căn cứ trước: Xung, Hình, Không vong, Kỵ thần, Tam tai hay điểm số ứng dụng. 5 bước xử lý, khi nào nên hoãn, cách lọc lời dọa.
Hướng dẫn Saju thực hànhXem thiên hướng chọn ngành, chọn nghề theo Saju — đọc qua Thập thần sau kỳ thi
Saju không chọn ngành thay bạn mà là chất liệu để trò chuyện. Bảng Thập thần và ngành ví dụ, thứ tự dùng cùng điểm thi, trắc nghiệm, Đại vận, lưu ý cho cha mẹ.
Hướng dẫn Saju thực hành12 câu hay nghe khi đi xem Saju ở Hàn Quốc — mỗi câu dựa vào chữ nào trong lá số
Palja-ga seda, yeongmasal, dohwasal, samjae… 12 câu hay nghe khi xem Saju ở Hàn Quốc: tiếng Hàn, phiên âm, vị trí trong lá số, câu nên hỏi lại, lọc lời dọa.
Hướng dẫn Saju thực hànhLá số thiếu một hành có xấu không? — ý nghĩa vô Quan, vô Tài và cách xem lại bằng Tàng can
Lá số Saju thiếu một hành có xấu không? Theo bộ máy Mutal Unnie, 69,7% lá số thiếu ít nhất một hành. Tỷ lệ từng hành, cách xem Tàng can, vô Quan, vô Tài.
Hướng dẫn Saju thực hànhTrụ năm, trụ tháng, trụ ngày, trụ giờ nói lên điều gì — vị trí của bốn trụ và thứ tự đọc
Trụ năm, tháng, ngày, giờ là cung tổ tiên, cha mẹ – xã hội, bản thân – bạn đời, con cái – tuổi già. Mốc đổi trụ, Căn miêu hoa thực, lá số mẫu và xung hợp.
Hướng dẫn Saju thực hànhSaju theo mùa sinh: Điều hậu (調候) là gì? — vì sao sinh mùa đông tìm Hỏa, sinh mùa hè tìm Thủy
Điều hậu (調候) là cách xem nhiệt độ, độ ẩm của lá số theo mùa sinh (Địa chi tháng) để cân bằng. Bảng 12 tháng, khác biệt với Ức phù, ví dụ, mốc sinh mùa đông.
Hướng dẫn Saju thực hànhNạp âm Ngũ hành là gì? — bảng 30 cặp từ Hải trung kim đến Đại hải thủy, tra mệnh của bạn
Nạp âm Ngũ hành là tên hành riêng cho 30 cặp Lục thập hoa giáp. Bảng đủ 30 cặp kèm năm sinh, Nạp âm năm và trụ ngày, vì sao 2026–2027 đều là Thiên hà thủy.
Hướng dẫn Saju thực hànhSinh đôi có cùng lá số Saju không — trụ giờ tách ra vì 7 phút và Đại vận của anh em trai gái
Sinh đôi cùng một canh giờ thì tám chữ Saju giống hệt; qua ranh giới canh giờ thì chỉ trụ giờ khác. Ví dụ cách nhau 7 phút, Đại vận nam nữ, số người cùng lá số.
Hướng dẫn Saju thực hànhCách xem Ngũ hành của tên — điều cần kiểm tra trong Saju trước khi đổi tên
Ngũ hành của tên được xem qua âm đọc, bộ thủ chữ Hán và 81 số lý. Vì sao mỗi trường phái xếp âm khác nhau, thứ tự khớp tên với Dụng thần, đặt tên Hàn theo Saju.
Hướng dẫn Saju thực hànhĐào hoa sát và Hồng diễm sát theo Saju Hàn Quốc — tra bằng bảng và các tháng Đào hoa năm 2027
Cách tra Đào hoa sát theo Tam hợp và Hồng diễm sát theo Nhật can trong Saju Hàn Quốc, các tháng Đào hoa cuối 2026–2027 và lưu ý khi ghi lên hồ sơ hẹn hò.
Hướng dẫn Saju thực hànhXem Saju ở quán cà phê tại Seoul — giá quy ra tiền Việt, chuẩn bị giờ sinh và 7 câu nên hỏi
Xem Saju ở quán cà phê Hongdae, Myeongdong: giá ₩50.000 ≈ 980.000 đồng, tìm giờ sinh trên giấy chứng sinh, 7 câu nên hỏi và dấu hiệu dọa dẫm cần tránh.
Hướng dẫn Saju thực hànhSaju Hàn Quốc, Bát tự Trung Quốc và Tứ trụ Nhật Bản khác nhau thế nào — so với cả tử vi Việt Nam
Saju Hàn Quốc, Bát tự Trung Quốc, Tứ trụ Nhật Bản dùng cùng tám chữ. Bảng thuật ngữ, chỗ kết quả lệch, so với tử vi Việt Nam và cách nhập giờ sinh ở Việt Nam.
Trụ ngàyTrụ ngày Bính Ngọ (丙午): Thiên hà thủy, Không vong và Thập thần
Bính Ngọ: Nạp âm Thiên hà thủy · Không vong Dần·Mão · Thập thần Kiếp tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Đinh Mùi (丁未): Thiên hà thủy, Không vong và Thập thần
Đinh Mùi: Nạp âm Thiên hà thủy · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Mậu Thân (戊申): Đại trạch thổ, Không vong và Thập thần
Mậu Thân: Nạp âm Đại trạch thổ · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Kỷ Dậu (己酉): Đại trạch thổ, Không vong và Thập thần
Kỷ Dậu: Nạp âm Đại trạch thổ · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Canh Tuất (庚戌): Thoa xuyến kim, Không vong và Thập thần
Canh Tuất: Nạp âm Thoa xuyến kim · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thiên ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Nhâm Tý (壬子): Tang đố mộc, Không vong và Thập thần
Nhâm Tý: Nạp âm Tang đố mộc · Không vong Dần·Mão · Thập thần Kiếp tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Quý Sửu (癸丑): Tang đố mộc, Không vong và Thập thần
Quý Sửu: Nạp âm Tang đố mộc · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Giáp Dần (甲寅): Đại khê thủy, Không vong và Thập thần
Giáp Dần: Nạp âm Đại khê thủy · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Ất Mão (乙卯): Đại khê thủy, Không vong và Thập thần
Ất Mão: Nạp âm Đại khê thủy · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Bính Thìn (丙辰): Sa trung thổ, Không vong và Thập thần
Bính Thìn: Nạp âm Sa trung thổ · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Đinh Tỵ (丁巳): Sa trung thổ, Không vong và Thập thần
Đinh Tỵ: Nạp âm Sa trung thổ · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Kiếp tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Mậu Ngọ (戊午): Thiên thượng hỏa, Không vong và Thập thần
Mậu Ngọ: Nạp âm Thiên thượng hỏa · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Chính ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Canh Thân (庚申): Thạch lựu mộc, Không vong và Thập thần
Canh Thân: Nạp âm Thạch lựu mộc · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Tân Dậu (辛酉): Thạch lựu mộc, Không vong và Thập thần
Tân Dậu: Nạp âm Thạch lựu mộc · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Nhâm Tuất (壬戌): Đại hải thủy, Không vong và Thập thần
Nhâm Tuất: Nạp âm Đại hải thủy · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Canh Dần (庚寅): Tùng bách mộc, Không vong và Thập thần
Canh Dần: Nạp âm Tùng bách mộc · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Nhâm Thìn (壬辰): Trường lưu thủy, Không vong và Thập thần
Nhâm Thìn: Nạp âm Trường lưu thủy · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Quý Tỵ (癸巳): Trường lưu thủy, Không vong và Thập thần
Quý Tỵ: Nạp âm Trường lưu thủy · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Chính tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Giáp Ngọ (甲午): Sa trung kim, Không vong và Thập thần
Giáp Ngọ: Nạp âm Sa trung kim · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thương quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Ất Mùi (乙未): Sa trung kim, Không vong và Thập thần
Ất Mùi: Nạp âm Sa trung kim · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Bính Thân (丙申): Sơn hạ hỏa, Không vong và Thập thần
Bính Thân: Nạp âm Sơn hạ hỏa · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Đinh Dậu (丁酉): Sơn hạ hỏa, Không vong và Thập thần
Đinh Dậu: Nạp âm Sơn hạ hỏa · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Mậu Tuất (戊戌): Bình địa mộc, Không vong và Thập thần
Mậu Tuất: Nạp âm Bình địa mộc · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Kỷ Hợi (己亥): Bình địa mộc, Không vong và Thập thần
Kỷ Hợi: Nạp âm Bình địa mộc · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Chính tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Canh Tý (庚子): Bích thượng thổ, Không vong và Thập thần
Canh Tý: Nạp âm Bích thượng thổ · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thương quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Tân Sửu (辛丑): Bích thượng thổ, Không vong và Thập thần
Tân Sửu: Nạp âm Bích thượng thổ · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thiên ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Nhâm Dần (壬寅): Kim bạch kim, Không vong và Thập thần
Nhâm Dần: Nạp âm Kim bạch kim · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Quý Mão (癸卯): Kim bạch kim, Không vong và Thập thần
Quý Mão: Nạp âm Kim bạch kim · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Giáp Thìn (甲辰): Phú đăng hỏa, Không vong và Thập thần
Giáp Thìn: Nạp âm Phú đăng hỏa · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Ất Tỵ (乙巳): Phú đăng hỏa, Không vong và Thập thần
Ất Tỵ: Nạp âm Phú đăng hỏa · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thương quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Ất Sửu (乙丑): Hải trung kim, Không vong và Thập thần
Ất Sửu: Nạp âm Hải trung kim · Không vong Tuất·Hợi · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Đinh Mão (丁卯): Lư trung hỏa, Không vong và Thập thần
Đinh Mão: Nạp âm Lư trung hỏa · Không vong Tuất·Hợi · Thập thần Thiên ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Kỷ Tỵ (己巳): Đại lâm mộc, Không vong và Thập thần
Kỷ Tỵ: Nạp âm Đại lâm mộc · Không vong Tuất·Hợi · Thập thần Chính ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Tân Mùi (辛未): Lộ bàng thổ, Không vong và Thập thần
Tân Mùi: Nạp âm Lộ bàng thổ · Không vong Tuất·Hợi · Thập thần Thiên ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Quý Dậu (癸酉): Kiếm phong kim, Không vong và Thập thần
Quý Dậu: Nạp âm Kiếm phong kim · Không vong Tuất·Hợi · Thập thần Thiên ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Ất Hợi (乙亥): Sơn đầu hỏa, Không vong và Thập thần
Ất Hợi: Nạp âm Sơn đầu hỏa · Không vong Thân·Dậu · Thập thần Chính ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Đinh Sửu (丁丑): Giản hạ thủy, Không vong và Thập thần
Đinh Sửu: Nạp âm Giản hạ thủy · Không vong Thân·Dậu · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Kỷ Mão (己卯): Thành đầu thổ, Không vong và Thập thần
Kỷ Mão: Nạp âm Thành đầu thổ · Không vong Thân·Dậu · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Tân Tỵ (辛巳): Bạch lạp kim, Không vong và Thập thần
Tân Tỵ: Nạp âm Bạch lạp kim · Không vong Thân·Dậu · Thập thần Chính quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Quý Mùi (癸未): Dương liễu mộc, Không vong và Thập thần
Quý Mùi: Nạp âm Dương liễu mộc · Không vong Thân·Dậu · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Ất Dậu (乙酉): Tuyền trung thủy, Không vong và Thập thần
Ất Dậu: Nạp âm Tuyền trung thủy · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Bính Tuất (丙戌): Ốc thượng thổ, Không vong và Thập thần
Bính Tuất: Nạp âm Ốc thượng thổ · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Đinh Hợi (丁亥): Ốc thượng thổ, Không vong và Thập thần
Đinh Hợi: Nạp âm Ốc thượng thổ · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Chính quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Mậu Tý (戊子): Tích lịch hỏa, Không vong và Thập thần
Mậu Tý: Nạp âm Tích lịch hỏa · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Chính tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Trụ ngàyTrụ ngày Kỷ Sửu (己丑): Tích lịch hỏa, Không vong và Thập thần
Kỷ Sửu: Nạp âm Tích lịch hỏa · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.
Lập xuân, Tết 2027 và Seollal Hàn Quốc: ngày nào đổi trụ năm?Lập xuân, Tết 2027 và Seollal Hàn Quốc: ngày nào đổi trụ năm?
Lập xuân 4/2/2027 lúc 10:46 KST; Tết Việt Nam 6/2, Seollal Hàn Quốc 7/2. Phân biệt mốc Saju, câu đối mùa xuân, lời chúc và tục lì xì Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Tý năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Tý năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Oán sân · Hại, tuổi thực của người sinh 1984, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Sửu năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Sửu năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Xung · Hình, tuổi thực của người sinh 1985, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Dần năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Dần năm 2027 theo saju Hàn Quốc: không có quan hệ chính, tuổi thực của người sinh 1986, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Mão năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Mão năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Tam hợp, tuổi thực của người sinh 1987, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Thìn năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Thìn năm 2027 theo saju Hàn Quốc: không có quan hệ chính, tuổi thực của người sinh 1988, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Tỵ năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Tỵ năm 2027 theo saju Hàn Quốc: không có quan hệ chính, tuổi thực của người sinh 1989, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Ngọ năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Ngọ năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Lục hợp, tuổi thực của người sinh 1990, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Mùi năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Mùi năm 2027 theo saju Hàn Quốc: cùng địa chi, tuổi thực của người sinh 1991, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Thân năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Thân năm 2027 theo saju Hàn Quốc: không có quan hệ chính, tuổi thực của người sinh 1992, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Dậu năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Dậu năm 2027 theo saju Hàn Quốc: không có quan hệ chính, tuổi thực của người sinh 1993, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Tuất năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Tuất năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Phá · Hình, tuổi thực của người sinh 1994, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
2027Tử vi tuổi Hợi năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng
Xem tuổi Hợi năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Tam hợp, tuổi thực của người sinh 1995, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.
Hướng dẫn Saju thực hànhSuneung 2026 theo Saju — ngày Đinh Dậu 19/11/2026, xem ngày thi theo Nhật can
Ngày thi Suneung 19/11/2026 theo Saju là ngày Đinh Dậu (丁酉), tháng Kỷ Hợi. Xem vận may ngày thi theo từng Nhật can qua bảng và checklist cho hôm trước, ngày thi.
Hướng dẫn Saju thực hànhVận thế cuối năm 2026 — tháng Kỷ Hợi (11), tháng Canh Tý (12) và cách khép lại năm theo Nhật can
Tử vi tháng 11/2026 theo Saju là tháng Kỷ Hợi, tháng 12 là Canh Tý. Bảng vận may cuối năm theo Nhật can, và vì sao trước Lập xuân 2027 vẫn là năm Bính Ngọ.
Hướng dẫn Saju thực hànhEm bé sinh năm 2027, tuổi Dê đỏ — dùng Saju khi chọn ngày sinh, đặt tên ở nhà và đặt tên
Em bé sinh năm 2027 là tuổi Mùi (Dê đỏ), nhưng sinh trước Lập xuân (10:46 sáng 4/2) là tuổi Ngọ. Ranh giới con giáp, chọn ngày sinh, đặt tên theo Ngũ hành.
Hướng dẫn Saju thực hànhTình duyên, hôn nhân 2027 — đọc năm Đinh Mùi theo Nhật can và Nhật chi
Tình duyên, hôn nhân 2027 năm Đinh Mùi theo Nhật can, Nhật chi trong Saju thay vì tử vi con giáp: từ khóa 10 Nhật can, hợp–xung với Mùi (未), cách chọn ngày.
Hướng dẫn Saju thực hànhCông danh, đổi việc, tài lộc 2027 — điểm cần xem theo từng Nhật can
Công danh, đổi việc, tài lộc 2027 Đinh Mùi theo Nhật can trong Saju: điểm cần xem về việc và tiền, thứ tự khi nhảy việc, vì sao tài vận không phải căn cứ đầu tư.
Hướng dẫn Saju thực hànhXu hướng cải vận hiện nay — leo núi cải vận, cá minh thái trừ tà và cách chọn theo Ngũ hành
Leo núi cải vận, cá minh thái trừ tà: giới trẻ Hàn Quốc năm 2026 chăm vận may ra sao qua số liệu, và cách chọn thói quen cải vận theo hành Ngũ hành còn thiếu.
Hướng dẫn Saju thực hànhMBTI và Saju khác nhau thế nào — tính cách theo Nhật can khác ở đâu
MBTI là nhóm tính cách từ câu trả lời, Saju (Bát tự) tính từ ngày sinh. Bảng so sánh MBTI và Saju, tính cách 10 Nhật can, cách tìm trụ ngày và dùng cả hai.
Hướng dẫn Saju thực hànhTarot và Saju khác nhau thế nào — khi nào nên xem cái nào
Tarot soi băn khoăn hiện tại qua câu hỏi và lá bài, Saju đọc khí chất và nhịp điệu từ ngày sinh. So sánh Tarot và Saju, và nên xem gì trước cho từng nỗi lo.
Hướng dẫn Saju thực hànhNhập ngày sinh Saju: dương lịch, âm lịch và tháng nhuận
Kiểm tra năm sinh, âm lịch Hàn Quốc hay dương lịch, tháng thường hay nhuận và giờ sinh. Tránh chuyển đổi cùng một ngày hai lần.
Hướng dẫn Saju thực hànhĐại vận, lưu niên, nguyệt vận, nhật vận khác nhau thế nào?
Hiểu chu kỳ mười năm, một năm, tháng theo tiết khí và một ngày trong Saju. So sánh cùng khoảng thời gian rồi chọn việc kiểm tra thực tế.
Hướng dẫn Saju thực hànhVì sao ứng dụng Saju cho kết quả khác nhau? Danh sách đối chiếu lá số
Đối chiếu bốn trụ trước lời luận: lịch, tiết khí, ranh giới 23 giờ và hiệu chỉnh giờ. Mỗi lần chỉ đổi một cài đặt.
Hướng dẫn Saju thực hànhHợp tuổi Saju: bảy câu hỏi trước khi xem điểm
Biến lời luận tương hợp thành đối thoại: sự đồng ý, nhắn tin, kế hoạch, xung đột và một hành động chung để thử trong tuần.
Tổng hợp nên đọc trướcNếu muốn lướt qua một lượt những nội dung còn rải rác
Tổng hợp cách xem Saju — từ thuật ngữ đến thứ tự, trong một bài
Tứ trụ Bát tự, vạn niên lịch, Nhật can, Ngũ hành, Thập thần, Đại vận. Thứ tự đọc qua năm bước và 25 thuật ngữ được gom thành bảng.
Tổng hợpTừ điển thuật ngữ Saju — 41 thuật ngữ, mỗi từ một dòng
Viết sao cho thấy rõ sự khác nhau giữa những từ dễ nhầm như Nhật can và trụ ngày, tiết và khí, Đại vận và Lưu niên.
Tổng hợpTổng hợp cách chọn ngày tốt — chuyển nhà, kết hôn, khai trương, ký hợp đồng
Ngày Son-eomneun-nal (ngày vắng "Son" — tục chọn ngày chuyển nhà của Hàn Quốc), chính xung, tiêu chí theo từng mục đích. Bắt đầu từ việc khi chọn ngày nên cố định điều gì trước.
Xem trước năm 2027Nếu muốn lướt trước cả năm Đinh Mùi
Vận thế năm mới 2027 — nhịp điệu năm Đinh Mùi theo từng Nhật can
Cùng là năm Đinh Mùi, nhưng có mười Nhật can nên có mười kiểu năm khác nhau. Kèm Thập thần theo từng Nhật can và nhịp vận khí theo từng cặp hai tháng.
Theo mùaVận thế theo con giáp năm 2027 — quan hệ giữa Mùi (未) của năm Đinh Mùi và mười hai con giáp
Tam hợp với Mão (Thỏ) · Hợi (Lợn), Lục hợp với Ngọ (Ngựa), xung với Sửu (Trâu). Những tháng thuận và tháng biến động theo con giáp, cùng khác biệt theo năm sinh.
Theo mùaNăm 2027 là năm con gì? Tổng hợp về năm Đinh Mùi, năm Dê đỏ
Năm Đinh Mùi, năm Dê đỏ. Lập xuân — lúc con giáp đổi — rơi vào 10 giờ 46 phút ngày 4/2. Kèm cả quan hệ giữa mười hai con giáp và Mùi (未, Dê).
Chọn ngàyNgày tốt để chuyển nhà, cưới hỏi năm 2027 — lịch theo mục đích
Chia 68 ngày Son-eomneun-nal theo mục đích. 17 ngày cuối tuần cho chuyển nhà, 9 ngày cuối tuần mùa cao điểm cho đám cưới.
Tính toánBảng tuổi năm 2027 — con giáp, tuổi tròn, tuổi theo năm trong nháy mắt
Tuổi tròn, tuổi theo năm, tuổi mụ kiểu Hàn theo từng năm sinh, kèm can chi và con giáp. Có cả ppareun-nyeonsaeng (người sinh tháng 1–2 từng đi học sớm một năm) và hoàn giáp (tròn 60 tuổi).
Saju dùng hằng ngàyMàu mặc hôm nay, nhịp điệu tuần này, ghi chép cuối ngày
Màu may mắn hôm nay — chọn màu quần áo theo Ngũ hành
7 màu theo Ngũ hành và con số may mắn, kèm lịch màu may mắn theo từng ngày từ tháng 10 đến tháng 12/2026.
Vận thếVận thế tuần — đừng chỉ xem, hãy kiểm tra xem có đúng không
Cách đọc tuần này qua Nhật can và bảng can chi 4 tuần. Chốt dự báo trước rồi chấm điểm bằng nhật ký cảm xúc.
Đời thườngCách viết nhật ký cảm xúc — chỉ một emoji, 10 giây là xong
Chỉ chọn một trong ba: tốt, bình thường, mệt. Tích lũy một tuần là thấy được quy luật theo thứ trong tuần.
Chuyện Mutal UnnieỨng dụng được làm ra thế nào và làm được gì
Ứng dụng Saju và xem Saju trực tiếp với thầy — khi nào dùng cách nào
Nếu là việc hỏi thật sâu một lần thì xem với thầy, nếu là việc kiểm tra mỗi khi một ngày quan trọng đến gần thì dùng ứng dụng. Khác nhau ở bản chất câu hỏi.
Nên biếtCách chọn ứng dụng Saju có tính năng chọn ngày — năm điều cần kiểm tra
Lịch ngày Son-eomneun-nal không phải là chọn ngày. Hãy xem ứng dụng có lọc các ngày ứng viên theo lá số của bạn, và nối ngày đã chọn vào lịch trình hay không.
Chuyện ứng dụngVì sao chỉ ba ngày là thôi không mở ứng dụng Saju nữa?
Không phải do ý chí mà do cấu trúc. Bốn tiêu chí chọn một ứng dụng đáng mở mỗi ngày và vòng lặp mỗi ngày của Mutal Unnie.
Chuyện ứng dụngSaju miễn phí thì miễn phí đến đâu — kiểm tra trước khi thanh toán
Tính toán thì miễn phí, luận giải dài thì trả phí. Những gì xem được mà không cần đăng ký, và chỗ bắt đầu phải thanh toán.
Nên biếtCách chọn ứng dụng Saju — so sánh năm kiểu và những điều cần kiểm tra
Kiểu bách hóa, kiểu bán lẻ giá rẻ, kiểu chatbot, kiểu công cụ vạn niên lịch, kiểu đồng hành. Kiểu nào hợp với mục đích nào, và trước khi cài đặt nên kiểm tra gì.
Chuyện ứng dụngKiểu tra cứu và kiểu đồng hành — chỗ các ứng dụng Saju rẽ lối
Nhìn danh sách tính năng thì cái nào cũng na ná nhau. Điều thực sự tạo khác biệt là ba thứ: có chấm điểm không, có gắn vào lịch trình không, có công khai cách tính không.
Nên biếtCấu trúc thu phí của ứng dụng Saju — cách lọc ra ứng dụng hù dọa
Khác nhau giữa ba cách: trả theo lượt, thuê bao và tiền ảo trong ứng dụng; năm dấu hiệu nhận ra ứng dụng dùng nỗi lo để đẩy bạn thanh toán. Mình cũng viết cả những điều Mutal Unnie không làm được.
Hướng dẫn ứng dụngCách dùng Mutal Unnie — không phải ứng dụng tra vận thế, mà là ứng dụng đồng hành
Có đủ những điều cơ bản của một ứng dụng Saju, thêm phần đồng hành cùng sự kiện của bạn. Năm tab, vòng lặp mỗi ngày, những gì miễn phí và những gì cần Bok.
Chuyện ứng dụngVận thế có đúng không? — Sổ đúng–sai cho thấy cả những lần sai
Chốt dự báo trước, rồi mỗi tuần đối chiếu với nhật ký của bạn để chấm điểm. Đúng hay sai đều cho bạn thấy nguyên vẹn.
Chuyện ứng dụngMời bạn bè, cả hai cùng nhận 30 Bok — vì sao tối đa mười người mỗi tháng
Người mời và người được mời đều nhận 30 Bok. Đặt giới hạn không phải chuyện rộng rãi hay không, mà là chủ ý trong thiết kế. Kèm bảng giá những gì bạn làm được bằng Bok.
Nên biếtXem Saju bằng AI — đúng đến đâu, sai ở đâu
Chỗ Saju bằng chatbot hay lệch không phải là luận giải mà là tính toán. Nên kiểm tra ở đâu.
Chọn ngàyKhi cần quyết định làm việc gì vào lúc nào
Ngày tốt để ký hợp đồng — chọn theo Nhật can của bạn
Ngày ký hợp đồng nên là ngày Chính tài, Chính quan của Nhật can bạn. Các ngày ứng viên tháng 10–12/2026 theo từng Nhật can.
Chọn ngàyNgày xung — cách tìm ngày va chạm với con giáp và Nhật chi của bạn
Ngày xung đến 12 ngày một lần. Bảng ngày theo từng Địa chi từ tháng 10/2026 đến tháng 3/2027.
Chọn ngàyChọn ngày (trạch nhật) là gì? — chuyện chọn một ngày tốt
Ngày Son-eomneun-nal giống nhau với tất cả mọi người, còn chọn ngày là thứ được điều chỉnh cho riêng bạn. Khi chọn ngày tốt, thực ra người ta xem những gì.
Chọn ngàyTổng hợp ngày Son-eomneun-nal năm 2027 — lịch theo tháng trong nháy mắt
Toàn bộ 68 ngày từ tháng 1 đến tháng 12, kèm thứ trong tuần. Có đánh dấu cả những ngày trùng cuối tuần.
Chọn ngàyKhi ngày chuyển nhà không khớp — nếu không chọn được ngày Son-eomneun-nal
Không chọn được cũng không cần hoãn lại. Những tiêu chí có thể thay thế, và điều cần lo khi ngày đăng ký chuyển đến hay khoản vay bị lệch.
Chọn ngàyCách chọn ngày cưới — việc chọn ngày thực sự làm gì
Chốt sảnh cưới trước hay chọn ngày trước. Khi hai bên gia đình bất đồng. Khi ngày đã được định sẵn.
Chọn ngàyTổng hợp ngày Son-eomneun-nal năm 2028 — lịch từng tháng trong một trang
Toàn bộ 68 ngày từ tháng 1 đến tháng 12, kèm thứ trong tuần. Cả việc thứ trong tuần thay đổi thế nào so với năm 2027.
Saju cơ bảnTừ thuật ngữ, từng bước một
Thân vượng, thân nhược — 3 bước xem lá số của bạn mạnh hay yếu
Chỉ cần đếm ba ô đắc lệnh, đắc địa, đắc thế là thấy hướng. Mạnh không có nghĩa là lá số tốt, yếu cũng không có nghĩa là lá số xấu.
Saju cơ bảnCách tìm Dụng thần — cả Hỷ thần, Kỵ thần: chọn khí mà lá số cần
Bốn phương pháp ức phù, điều hậu, thông quan, bệnh dược và cách xác định Hỷ thần, Kỵ thần. Hành bị thiếu không đồng nghĩa với Dụng thần.
Saju cơ bảnThập nhị trường sinh — từ Trường sinh đến Dưỡng, tra bằng bảng theo từng Nhật can
Ý nghĩa của mười hai giai đoạn và bảng tra 10 Nhật can × 12 Địa chi. Kèm cả quan hệ với Đào hoa sát và Dịch mã.
Hợp tuổiCách xem Saju gia đình — cha mẹ, con cái, vợ/chồng và bạn
Năm sắc thái giữa cha mẹ và con cái, kèm cách xử lý khi không biết giờ sinh và sinh nhật âm lịch của cha mẹ.
Hợp tuổiCách xem hợp tuổi theo Saju — sau con giáp là hợp Nhật can
Năm cặp Thiên can hợp, bốn cặp Thiên can xung, và bảng 10×10 cho thấy người kia là 'sao' gì đối với bạn.
Cơ bảnCách xem vận tháng — vận thế tháng này đọc qua trụ tháng
Một tháng trong Saju đổi vào thời điểm giao tiết. Bảng trụ tháng đến cuối năm 2027 và bảng Thập thần theo Nhật can.
Hợp tuổiBảng hợp tuổi theo con giáp — Tam hợp, Lục hợp, xung, Oán sân trong một trang
Những vị trí hợp nhau là hai trong Tam hợp và một trong Lục hợp. Kèm lý do xung không phải là đổ vỡ — tất cả trong một bảng.
Vận thếVận thế hôm nay, sao mỗi ứng dụng một khác — ba cách tính
Theo con giáp chỉ có mười hai loại, dựa trên Saju thì có hàng trăm nghìn. Nguyên liệu khác thì câu trả lời cũng khác.
Tính toánCách tìm sinh nhật âm lịch trên dương lịch — tháng nhuận và thứ tự chuyển đổi
Vì sao mỗi năm lại sớm hơn khoảng mười ngày, những năm có tháng nhuận, và cả lịch âm năm 2027.
Saju cơ bảnCan chi của ngày (nhật thần 日辰) là gì? — khác gì vận thế hôm nay
Hai chữ đổi mỗi ngày — can chi của ngày. Khác vận thế hôm nay thế nào và nên xem gì.
Saju cơ bảnTrụ ngày (日柱) và Nhật can — trong Saju, chữ nào là 'mình'?
Trong tám chữ, 'mình' chỉ là đúng một chữ. Biết Nhật can rồi thì mọi luận giải khác đều bắt đầu từ đây.
Saju cơ bản10 Thập thần (十神) — những cái tên định nên sắc thái của một ngày
Từ Tỷ kiên đến Chính ấn, mỗi cái tên trong mười cái tên ứng với một ngày như thế nào. Không phải tốt hay xấu, mà là khác nhau về sắc thái.
Saju cơ bảnCân bằng Ngũ hành (五行) và hôm nay ăn gì — bữa ăn bù khí còn thiếu
Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy là gì, hành nào bạn đang thiếu, và bữa ăn nào bù được.
Saju cơ bảnThập nhị thần sát — tổng hợp mười hai cái tên trong một lần
Đào hoa sát, Dịch mã, Hoa cái thật ra là một bộ. Kèm cách tra thần sát của bạn bằng bảng tra cứu.
Saju cơ bảnKhông vong (空亡) — ý nghĩa của vị trí 'trống'
Không phải là xấu mà là để trống. Không được lấp đầy, nhưng đổi lại cũng ít chấp niệm hơn.
Saju cơ bảnĐại vận (大運) — dòng chảy lớn đổi mỗi 10 năm
Vì sao tuổi bắt đầu mỗi người một khác, và khi đổi vận thì điều gì thay đổi.
Saju cơ bảnNăm mới của Saju không phải ngày 1/1 — chuyện Lập xuân
Sinh đầu tháng 2 thì con giáp có thể khác. Vì một năm trong Saju bắt đầu từ Lập xuân.
Theo mùaCác con giáp gặp Tam tai năm 2027 — ai, từ khi nào đến khi nào
Năm 2027 là xuất Tam tai — năm cuối cùng — của tuổi Hợi (Lợn), tuổi Mão (Thỏ) và tuổi Mùi (Dê). Vì sao Tam tai lại rơi vào các con giáp đó.
Câu hỏi thường gặpKhông biết giờ sinh thì Saju chính xác đến đâu?
Những gì xem được với 'Tam trụ' khi bỏ trụ giờ, và những gì chỉ thấy được khi biết giờ sinh.
Ngày quan trọngNếu bạn sắp có một ngày quan trọng
Thói quen tối trước buổi phỏng vấn — biến căng thẳng thành thực lực
Học thuộc điều mới vào tối hôm trước là thiệt. Giấc ngủ, 3 câu hỏi dự đoán, lộ trình buổi sáng.
Ngày quan trọngTối trước và ngày thi — để làm bài hết những gì mình biết
Mở phần ôn tập mới vào hôm trước là thiệt. Chỉ xem lại câu sai và bản tóm tắt, và nếu bí ở câu đầu thì bỏ qua.
Ngày quan trọngNgày hẹn đầu tiên — bí quyết là đừng cố gây ấn tượng
Thứ cần chuẩn bị không phải phần giới thiệu bản thân mà là ba câu hỏi để hỏi người kia.
Chỗ vạn niên lịch khác nhauNếu cùng ngày sinh mà mỗi ứng dụng ra một kết quả
Cách xác minh giờ sinh — hồ sơ được lưu ở đâu
Giấy chứng nhận quan hệ gia đình không ghi giờ sinh. Nên xem tờ khai khai sinh, giấy chứng sinh hay hồ sơ bệnh viện.
Vạn niên lịchVì sao mỗi ứng dụng vạn niên lịch cho kết quả khác nhau — năm điểm rẽ và kết quả kiểm chứng
Không phải vì có ứng dụng sai mà vì tiền đề khác nhau. Mình chỉ ra năm chỗ, và công khai cả việc mình đã đối chiếu với nguồn nào.
Vạn niên lịchNếu bạn sinh lúc 11 giờ đêm — Dạ Tý và Tảo Tý
Một tiếng đồng hồ có thể khiến cả hai chữ của trụ ngày đổi hẳn. Đặt hai học thuyết cạnh nhau, kèm điều cần kiểm tra trước tiên.
Vạn niên lịchMười hai năm giờ mùa hè — những người có trụ giờ bị lệch một ô
Nếu bạn sinh vào mùa hè các năm 1948–51, 1955–60, 1987–88, đồng hồ khi đó chạy nhanh hơn 1 tiếng. Có bảng thời gian theo từng năm.
Vạn niên lịchChuyện giờ chuẩn Hàn Quốc đã đổi ba lần
Người sinh năm 1954–1961: đồng hồ khi đó chậm hơn bây giờ 30 phút. Kèm cả hiệu chỉnh giờ mặt trời thực.
Tiết khí · ranh giới mùaKhoảnh khắc tháng đổi trong Saju
Tổng hợp 24 tiết khí — khác nhau giữa tiết và khí, mười hai tiết mà Saju dùng
24 tiết khí không nặng như nhau. Chỉ 12 tiết làm đổi tháng. Kèm lý do tiết khí là một thời điểm chứ không phải một ngày.
Theo năm24 tiết khí năm 2027 — thời điểm giao tiết chính xác đến từng phút
Lập xuân 10:46 ngày 4/2, Đông chí 11:42 ngày 22/12. Đủ cả 24 tiết khí theo giờ chuẩn Hàn Quốc.
Theo năm24 tiết khí năm 2028 — thời điểm giao tiết chính xác đến từng phút
Lập xuân 16:31 ngày 4/2, Đông chí 17:19 ngày 21/12. Là năm nhuận nên thời điểm giao tiết lùi về sớm hơn.
Tiết khíĐông chí 2026: giờ KST, Trung đông chí và tục cháo đậu đỏ Hàn Quốc
Đông chí 2026 là ngày 22/12 lúc 05:50 KST. Theo âm lịch Hàn Quốc là ngày 14 tháng 11, thuộc Trung đông chí, khoảng giữa tháng từ ngày 11 đến 20. Đã đối chiếu lịch thiên văn KASI và phép đổi âm lịch của máy tính.
Tiết khíThanh minh và Hàn thực — khởi nguồn của ngày Son-eomneun-nal
Vì sao người xưa chuyển nhà và làm việc mồ mả vào dịp này. Cách tính khác với ngày Son-eomneun-nal mà ta vẫn biết.
Tiết khíHạ chí — ngày dài nhất năm, nên cũng là ngày bắt đầu ngả
Ở Seoul, ban ngày dài 14 giờ 46 phút. Kèm lý do ngày nóng nhất lại không phải là Hạ chí.
Tự tính thửCông cụ miễn phí, không cần đăng ký
Công cụ lập lá số — tám chữ Saju, có cả hiệu chỉnh
Tùy chọn hiệu chỉnh giờ mùa hè và giờ chuẩn cũ, người sinh trong khung 11 giờ đêm thì xem song song hai học thuyết. Kèm cả Nạp âm, Không vong và phân bố Ngũ hành.
Công cụCan chi hôm nay — hôm nay là ngày gì
Hai chữ của hôm nay và ngày âm lịch, có phải ngày Son-eomneun-nal không, còn bao nhiêu ngày đến tiết khí tiếp theo. Kèm bảng can chi 2 tuần.
Công cụChuyển đổi âm · dương lịch
Phân biệt cả tháng nhuận và tháng đủ/tháng thiếu. Dùng khi chuyển sinh nhật âm lịch sang dương lịch.
Công cụTìm ngày Son-eomneun-nal — chỉ những ngày trùng cuối tuần và ngày lễ
Chọn khoảng thời gian, các ngày Son-eomneun-nal trong đó sẽ hiện ra kèm thứ, ngày âm lịch và can chi. Bạn cũng có thể loại những ngày xung với con giáp của mình.
Công cụCông cụ tính Đại vận — dòng can chi theo từng 10 năm
Tính tuổi khởi Đại vận và thuận hành/nghịch hành, kèm căn cứ: con số đó đến từ bao nhiêu ngày tính tới tiết khí.
Công cụCông cụ tính tuổi — tuổi tròn, tuổi theo năm, tuổi mụ kiểu Hàn
Ba loại tuổi cùng lúc. Kèm thứ trong tuần lúc sinh, con giáp, can chi của ngày sinh, số ngày đã sống và mốc kỷ niệm 1 vạn ngày (10.000 ngày).
Công cụSinh nhật âm lịch sang dương lịch — cho 15 năm tới
Xử lý được cả những trường hợp khó như sinh vào tháng nhuận hay sinh ngày 30 âm lịch.
Công cụKiểm tra Tam tai — khi nào con giáp của bạn gặp Tam tai
Chọn con giáp sẽ thấy năm Tam tai bắt đầu và thứ tự nhập · giữa · xuất. Không hù dọa, chỉ cho biết khi nào.
Tổng hợp trụ ngàyHai chữ của ngày bạn sinh
Tổng hợp lịchKhi muốn tìm theo tháng
Tổng hợp cách chọn ứng dụng Saju — kiểu, cách thu phí, độ chính xác
Năm kiểu, ba cách thu phí, năm điểm khiến kết quả tính khác nhau. Những gì cần xem khi chọn ứng dụng Saju, gom về một chỗ.
Tổng hợpTổng hợp năm 2027 Đinh Mùi — con giáp, Tam tai, ngày tốt
Lập xuân 10 giờ 46 phút ngày 4/2, Seollal (Tết Nguyên đán của Hàn Quốc) ngày 7/2. Các con giáp gặp Tam tai, 68 ngày Son-eomneun-nal và 24 tiết khí — tất cả ở một chỗ.
Tổng hợpTổng hợp về vạn niên lịch — năm điểm khiến kết quả khác nhau
Lập xuân, thời điểm tiết khí, ranh giới giờ Tý, giờ mùa hè, giờ mặt trời thực. Những chỗ khiến tám chữ khác nhau đều đã được xác định.
Tổng hợpTổng hợp về vận thế hôm nay — từ can chi của ngày đến Thập thần
Được tạo ra từ can chi của ngày × lá số của bạn. Can chi của ngày, trụ ngày, Thập thần, Ngũ hành, Không vong gom về một chỗ.
LịchLịch ngày Son-eomneun-nal — 2027 · 2028 theo tháng trong nháy mắt
Ngày Son-eomneun-nal của 24 tháng, kèm ngày, thứ và có rơi vào cuối tuần không — tất cả ở một chỗ. Có thể đi thẳng tới trang của từng tháng.
Ngày Son-eomneun-nal theo tháng
Sổ tay theo trụ ngày
Về Mutal Unnie — đơn vị phát triển, kiểm tra lịch và nguyên tắc biên tập →