Sổ tay Mutal Unnie

Bỏ bớt từ ngữ khó,
chỉ giữ những gì dùng được hôm nay

Lá số gốc, can chi của ngày, Ngũ hành là gì, chọn ngày tốt thế nào, và nên trải qua những ngày căng thẳng ra sao — Unnie tổng hợp sẵn cho bạn.

Hướng dẫn Saju thực hành

Hướng dẫn Saju thực hành

Lập đông 2026 là ngày nào, mấy giờ? — 18:52 ngày 7/11 (KST), lá số sang tháng Kỷ Hợi

Lập đông 2026 là 18:52 ngày 7/11 giờ Hàn Quốc (16:52 giờ VN); từ lúc đó Saju sang tháng Kỷ Hợi. Bảng giờ tiết khí, trụ tháng trước–sau Lập đông và phong tục.

Hướng dẫn Saju thực hành

Khi vận thế hôm nay báo xấu — kiểm tra căn cứ trước khi lo lắng

Vận thế hôm nay báo xấu? Hãy xem căn cứ trước: Xung, Hình, Không vong, Kỵ thần, Tam tai hay điểm số ứng dụng. 5 bước xử lý, khi nào nên hoãn, cách lọc lời dọa.

Hướng dẫn Saju thực hành

Xem thiên hướng chọn ngành, chọn nghề theo Saju — đọc qua Thập thần sau kỳ thi

Saju không chọn ngành thay bạn mà là chất liệu để trò chuyện. Bảng Thập thần và ngành ví dụ, thứ tự dùng cùng điểm thi, trắc nghiệm, Đại vận, lưu ý cho cha mẹ.

Hướng dẫn Saju thực hành

12 câu hay nghe khi đi xem Saju ở Hàn Quốc — mỗi câu dựa vào chữ nào trong lá số

Palja-ga seda, yeongmasal, dohwasal, samjae… 12 câu hay nghe khi xem Saju ở Hàn Quốc: tiếng Hàn, phiên âm, vị trí trong lá số, câu nên hỏi lại, lọc lời dọa.

Hướng dẫn Saju thực hành

Lá số thiếu một hành có xấu không? — ý nghĩa vô Quan, vô Tài và cách xem lại bằng Tàng can

Lá số Saju thiếu một hành có xấu không? Theo bộ máy Mutal Unnie, 69,7% lá số thiếu ít nhất một hành. Tỷ lệ từng hành, cách xem Tàng can, vô Quan, vô Tài.

Hướng dẫn Saju thực hành

Trụ năm, trụ tháng, trụ ngày, trụ giờ nói lên điều gì — vị trí của bốn trụ và thứ tự đọc

Trụ năm, tháng, ngày, giờ là cung tổ tiên, cha mẹ – xã hội, bản thân – bạn đời, con cái – tuổi già. Mốc đổi trụ, Căn miêu hoa thực, lá số mẫu và xung hợp.

Hướng dẫn Saju thực hành

Saju theo mùa sinh: Điều hậu (調候) là gì? — vì sao sinh mùa đông tìm Hỏa, sinh mùa hè tìm Thủy

Điều hậu (調候) là cách xem nhiệt độ, độ ẩm của lá số theo mùa sinh (Địa chi tháng) để cân bằng. Bảng 12 tháng, khác biệt với Ức phù, ví dụ, mốc sinh mùa đông.

Hướng dẫn Saju thực hành

Nạp âm Ngũ hành là gì? — bảng 30 cặp từ Hải trung kim đến Đại hải thủy, tra mệnh của bạn

Nạp âm Ngũ hành là tên hành riêng cho 30 cặp Lục thập hoa giáp. Bảng đủ 30 cặp kèm năm sinh, Nạp âm năm và trụ ngày, vì sao 2026–2027 đều là Thiên hà thủy.

Hướng dẫn Saju thực hành

Sinh đôi có cùng lá số Saju không — trụ giờ tách ra vì 7 phút và Đại vận của anh em trai gái

Sinh đôi cùng một canh giờ thì tám chữ Saju giống hệt; qua ranh giới canh giờ thì chỉ trụ giờ khác. Ví dụ cách nhau 7 phút, Đại vận nam nữ, số người cùng lá số.

Hướng dẫn Saju thực hành

Cách xem Ngũ hành của tên — điều cần kiểm tra trong Saju trước khi đổi tên

Ngũ hành của tên được xem qua âm đọc, bộ thủ chữ Hán và 81 số lý. Vì sao mỗi trường phái xếp âm khác nhau, thứ tự khớp tên với Dụng thần, đặt tên Hàn theo Saju.

Hướng dẫn Saju thực hành

Đào hoa sát và Hồng diễm sát theo Saju Hàn Quốc — tra bằng bảng và các tháng Đào hoa năm 2027

Cách tra Đào hoa sát theo Tam hợp và Hồng diễm sát theo Nhật can trong Saju Hàn Quốc, các tháng Đào hoa cuối 2026–2027 và lưu ý khi ghi lên hồ sơ hẹn hò.

Hướng dẫn Saju thực hành

Xem Saju ở quán cà phê tại Seoul — giá quy ra tiền Việt, chuẩn bị giờ sinh và 7 câu nên hỏi

Xem Saju ở quán cà phê Hongdae, Myeongdong: giá ₩50.000 ≈ 980.000 đồng, tìm giờ sinh trên giấy chứng sinh, 7 câu nên hỏi và dấu hiệu dọa dẫm cần tránh.

Hướng dẫn Saju thực hành

Saju Hàn Quốc, Bát tự Trung Quốc và Tứ trụ Nhật Bản khác nhau thế nào — so với cả tử vi Việt Nam

Saju Hàn Quốc, Bát tự Trung Quốc, Tứ trụ Nhật Bản dùng cùng tám chữ. Bảng thuật ngữ, chỗ kết quả lệch, so với tử vi Việt Nam và cách nhập giờ sinh ở Việt Nam.

Trụ ngày

Trụ ngày Bính Ngọ (丙午): Thiên hà thủy, Không vong và Thập thần

Bính Ngọ: Nạp âm Thiên hà thủy · Không vong Dần·Mão · Thập thần Kiếp tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Đinh Mùi (丁未): Thiên hà thủy, Không vong và Thập thần

Đinh Mùi: Nạp âm Thiên hà thủy · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Mậu Thân (戊申): Đại trạch thổ, Không vong và Thập thần

Mậu Thân: Nạp âm Đại trạch thổ · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Kỷ Dậu (己酉): Đại trạch thổ, Không vong và Thập thần

Kỷ Dậu: Nạp âm Đại trạch thổ · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Canh Tuất (庚戌): Thoa xuyến kim, Không vong và Thập thần

Canh Tuất: Nạp âm Thoa xuyến kim · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thiên ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Nhâm Tý (壬子): Tang đố mộc, Không vong và Thập thần

Nhâm Tý: Nạp âm Tang đố mộc · Không vong Dần·Mão · Thập thần Kiếp tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Quý Sửu (癸丑): Tang đố mộc, Không vong và Thập thần

Quý Sửu: Nạp âm Tang đố mộc · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Giáp Dần (甲寅): Đại khê thủy, Không vong và Thập thần

Giáp Dần: Nạp âm Đại khê thủy · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Ất Mão (乙卯): Đại khê thủy, Không vong và Thập thần

Ất Mão: Nạp âm Đại khê thủy · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Bính Thìn (丙辰): Sa trung thổ, Không vong và Thập thần

Bính Thìn: Nạp âm Sa trung thổ · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Đinh Tỵ (丁巳): Sa trung thổ, Không vong và Thập thần

Đinh Tỵ: Nạp âm Sa trung thổ · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Kiếp tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Mậu Ngọ (戊午): Thiên thượng hỏa, Không vong và Thập thần

Mậu Ngọ: Nạp âm Thiên thượng hỏa · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Chính ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Canh Thân (庚申): Thạch lựu mộc, Không vong và Thập thần

Canh Thân: Nạp âm Thạch lựu mộc · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Tân Dậu (辛酉): Thạch lựu mộc, Không vong và Thập thần

Tân Dậu: Nạp âm Thạch lựu mộc · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Nhâm Tuất (壬戌): Đại hải thủy, Không vong và Thập thần

Nhâm Tuất: Nạp âm Đại hải thủy · Không vong Tý·Sửu · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Canh Dần (庚寅): Tùng bách mộc, Không vong và Thập thần

Canh Dần: Nạp âm Tùng bách mộc · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Nhâm Thìn (壬辰): Trường lưu thủy, Không vong và Thập thần

Nhâm Thìn: Nạp âm Trường lưu thủy · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Quý Tỵ (癸巳): Trường lưu thủy, Không vong và Thập thần

Quý Tỵ: Nạp âm Trường lưu thủy · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Chính tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Giáp Ngọ (甲午): Sa trung kim, Không vong và Thập thần

Giáp Ngọ: Nạp âm Sa trung kim · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thương quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Ất Mùi (乙未): Sa trung kim, Không vong và Thập thần

Ất Mùi: Nạp âm Sa trung kim · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Bính Thân (丙申): Sơn hạ hỏa, Không vong và Thập thần

Bính Thân: Nạp âm Sơn hạ hỏa · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Đinh Dậu (丁酉): Sơn hạ hỏa, Không vong và Thập thần

Đinh Dậu: Nạp âm Sơn hạ hỏa · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Mậu Tuất (戊戌): Bình địa mộc, Không vong và Thập thần

Mậu Tuất: Nạp âm Bình địa mộc · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Kỷ Hợi (己亥): Bình địa mộc, Không vong và Thập thần

Kỷ Hợi: Nạp âm Bình địa mộc · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Chính tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Canh Tý (庚子): Bích thượng thổ, Không vong và Thập thần

Canh Tý: Nạp âm Bích thượng thổ · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thương quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Tân Sửu (辛丑): Bích thượng thổ, Không vong và Thập thần

Tân Sửu: Nạp âm Bích thượng thổ · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thiên ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Nhâm Dần (壬寅): Kim bạch kim, Không vong và Thập thần

Nhâm Dần: Nạp âm Kim bạch kim · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Quý Mão (癸卯): Kim bạch kim, Không vong và Thập thần

Quý Mão: Nạp âm Kim bạch kim · Không vong Thìn·Tỵ · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Giáp Thìn (甲辰): Phú đăng hỏa, Không vong và Thập thần

Giáp Thìn: Nạp âm Phú đăng hỏa · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Ất Tỵ (乙巳): Phú đăng hỏa, Không vong và Thập thần

Ất Tỵ: Nạp âm Phú đăng hỏa · Không vong Dần·Mão · Thập thần Thương quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Ất Sửu (乙丑): Hải trung kim, Không vong và Thập thần

Ất Sửu: Nạp âm Hải trung kim · Không vong Tuất·Hợi · Thập thần Thiên tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Đinh Mão (丁卯): Lư trung hỏa, Không vong và Thập thần

Đinh Mão: Nạp âm Lư trung hỏa · Không vong Tuất·Hợi · Thập thần Thiên ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Kỷ Tỵ (己巳): Đại lâm mộc, Không vong và Thập thần

Kỷ Tỵ: Nạp âm Đại lâm mộc · Không vong Tuất·Hợi · Thập thần Chính ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Tân Mùi (辛未): Lộ bàng thổ, Không vong và Thập thần

Tân Mùi: Nạp âm Lộ bàng thổ · Không vong Tuất·Hợi · Thập thần Thiên ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Quý Dậu (癸酉): Kiếm phong kim, Không vong và Thập thần

Quý Dậu: Nạp âm Kiếm phong kim · Không vong Tuất·Hợi · Thập thần Thiên ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Ất Hợi (乙亥): Sơn đầu hỏa, Không vong và Thập thần

Ất Hợi: Nạp âm Sơn đầu hỏa · Không vong Thân·Dậu · Thập thần Chính ấn. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Đinh Sửu (丁丑): Giản hạ thủy, Không vong và Thập thần

Đinh Sửu: Nạp âm Giản hạ thủy · Không vong Thân·Dậu · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Kỷ Mão (己卯): Thành đầu thổ, Không vong và Thập thần

Kỷ Mão: Nạp âm Thành đầu thổ · Không vong Thân·Dậu · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Tân Tỵ (辛巳): Bạch lạp kim, Không vong và Thập thần

Tân Tỵ: Nạp âm Bạch lạp kim · Không vong Thân·Dậu · Thập thần Chính quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Quý Mùi (癸未): Dương liễu mộc, Không vong và Thập thần

Quý Mùi: Nạp âm Dương liễu mộc · Không vong Thân·Dậu · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Ất Dậu (乙酉): Tuyền trung thủy, Không vong và Thập thần

Ất Dậu: Nạp âm Tuyền trung thủy · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Thiên quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Bính Tuất (丙戌): Ốc thượng thổ, Không vong và Thập thần

Bính Tuất: Nạp âm Ốc thượng thổ · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Thực thần. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Đinh Hợi (丁亥): Ốc thượng thổ, Không vong và Thập thần

Đinh Hợi: Nạp âm Ốc thượng thổ · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Chính quan. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Mậu Tý (戊子): Tích lịch hỏa, Không vong và Thập thần

Mậu Tý: Nạp âm Tích lịch hỏa · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Chính tài. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Trụ ngày

Trụ ngày Kỷ Sửu (己丑): Tích lịch hỏa, Không vong và Thập thần

Kỷ Sửu: Nạp âm Tích lịch hỏa · Không vong Ngọ·Mùi · Thập thần Tỷ kiên. Đây là phân loại đại diện theo bản khí. Các tàng can khác vẫn tồn tại; trụ tháng, trụ giờ và chữ xung quanh có thể đổi trọng tâm luận giải.

Lập xuân, Tết 2027 và Seollal Hàn Quốc: ngày nào đổi trụ năm?

Lập xuân, Tết 2027 và Seollal Hàn Quốc: ngày nào đổi trụ năm?

Lập xuân 4/2/2027 lúc 10:46 KST; Tết Việt Nam 6/2, Seollal Hàn Quốc 7/2. Phân biệt mốc Saju, câu đối mùa xuân, lời chúc và tục lì xì Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Tý năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Tý năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Oán sân · Hại, tuổi thực của người sinh 1984, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Sửu năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Sửu năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Xung · Hình, tuổi thực của người sinh 1985, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Dần năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Dần năm 2027 theo saju Hàn Quốc: không có quan hệ chính, tuổi thực của người sinh 1986, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Mão năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Mão năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Tam hợp, tuổi thực của người sinh 1987, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Thìn năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Thìn năm 2027 theo saju Hàn Quốc: không có quan hệ chính, tuổi thực của người sinh 1988, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Tỵ năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Tỵ năm 2027 theo saju Hàn Quốc: không có quan hệ chính, tuổi thực của người sinh 1989, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Ngọ năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Ngọ năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Lục hợp, tuổi thực của người sinh 1990, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Mùi năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Mùi năm 2027 theo saju Hàn Quốc: cùng địa chi, tuổi thực của người sinh 1991, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Thân năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Thân năm 2027 theo saju Hàn Quốc: không có quan hệ chính, tuổi thực của người sinh 1992, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Dậu năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Dậu năm 2027 theo saju Hàn Quốc: không có quan hệ chính, tuổi thực của người sinh 1993, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Tuất năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Tuất năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Phá · Hình, tuổi thực của người sinh 1994, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

2027

Tử vi tuổi Hợi năm 2027: năm sinh, tuổi thực và bảng từng tháng

Xem tuổi Hợi năm 2027 theo saju Hàn Quốc: Tam hợp, tuổi thực của người sinh 1995, Tam tai và mốc đổi tháng chính xác theo giờ Hàn Quốc.

Hướng dẫn Saju thực hành

Suneung 2026 theo Saju — ngày Đinh Dậu 19/11/2026, xem ngày thi theo Nhật can

Ngày thi Suneung 19/11/2026 theo Saju là ngày Đinh Dậu (丁酉), tháng Kỷ Hợi. Xem vận may ngày thi theo từng Nhật can qua bảng và checklist cho hôm trước, ngày thi.

Hướng dẫn Saju thực hành

Vận thế cuối năm 2026 — tháng Kỷ Hợi (11), tháng Canh Tý (12) và cách khép lại năm theo Nhật can

Tử vi tháng 11/2026 theo Saju là tháng Kỷ Hợi, tháng 12 là Canh Tý. Bảng vận may cuối năm theo Nhật can, và vì sao trước Lập xuân 2027 vẫn là năm Bính Ngọ.

Hướng dẫn Saju thực hành

Em bé sinh năm 2027, tuổi Dê đỏ — dùng Saju khi chọn ngày sinh, đặt tên ở nhà và đặt tên

Em bé sinh năm 2027 là tuổi Mùi (Dê đỏ), nhưng sinh trước Lập xuân (10:46 sáng 4/2) là tuổi Ngọ. Ranh giới con giáp, chọn ngày sinh, đặt tên theo Ngũ hành.

Hướng dẫn Saju thực hành

Tình duyên, hôn nhân 2027 — đọc năm Đinh Mùi theo Nhật can và Nhật chi

Tình duyên, hôn nhân 2027 năm Đinh Mùi theo Nhật can, Nhật chi trong Saju thay vì tử vi con giáp: từ khóa 10 Nhật can, hợp–xung với Mùi (未), cách chọn ngày.

Hướng dẫn Saju thực hành

Công danh, đổi việc, tài lộc 2027 — điểm cần xem theo từng Nhật can

Công danh, đổi việc, tài lộc 2027 Đinh Mùi theo Nhật can trong Saju: điểm cần xem về việc và tiền, thứ tự khi nhảy việc, vì sao tài vận không phải căn cứ đầu tư.

Hướng dẫn Saju thực hành

Xu hướng cải vận hiện nay — leo núi cải vận, cá minh thái trừ tà và cách chọn theo Ngũ hành

Leo núi cải vận, cá minh thái trừ tà: giới trẻ Hàn Quốc năm 2026 chăm vận may ra sao qua số liệu, và cách chọn thói quen cải vận theo hành Ngũ hành còn thiếu.

Hướng dẫn Saju thực hành

MBTI và Saju khác nhau thế nào — tính cách theo Nhật can khác ở đâu

MBTI là nhóm tính cách từ câu trả lời, Saju (Bát tự) tính từ ngày sinh. Bảng so sánh MBTI và Saju, tính cách 10 Nhật can, cách tìm trụ ngày và dùng cả hai.

Hướng dẫn Saju thực hành

Tarot và Saju khác nhau thế nào — khi nào nên xem cái nào

Tarot soi băn khoăn hiện tại qua câu hỏi và lá bài, Saju đọc khí chất và nhịp điệu từ ngày sinh. So sánh Tarot và Saju, và nên xem gì trước cho từng nỗi lo.

Hướng dẫn Saju thực hành

Nhập ngày sinh Saju: dương lịch, âm lịch và tháng nhuận

Kiểm tra năm sinh, âm lịch Hàn Quốc hay dương lịch, tháng thường hay nhuận và giờ sinh. Tránh chuyển đổi cùng một ngày hai lần.

Hướng dẫn Saju thực hành

Đại vận, lưu niên, nguyệt vận, nhật vận khác nhau thế nào?

Hiểu chu kỳ mười năm, một năm, tháng theo tiết khí và một ngày trong Saju. So sánh cùng khoảng thời gian rồi chọn việc kiểm tra thực tế.

Hướng dẫn Saju thực hành

Vì sao ứng dụng Saju cho kết quả khác nhau? Danh sách đối chiếu lá số

Đối chiếu bốn trụ trước lời luận: lịch, tiết khí, ranh giới 23 giờ và hiệu chỉnh giờ. Mỗi lần chỉ đổi một cài đặt.

Hướng dẫn Saju thực hành

Hợp tuổi Saju: bảy câu hỏi trước khi xem điểm

Biến lời luận tương hợp thành đối thoại: sự đồng ý, nhắn tin, kế hoạch, xung đột và một hành động chung để thử trong tuần.

Tổng hợp nên đọc trướcNếu muốn lướt qua một lượt những nội dung còn rải rác

Xem trước năm 2027Nếu muốn lướt trước cả năm Đinh Mùi

Theo mùa

Vận thế năm mới 2027 — nhịp điệu năm Đinh Mùi theo từng Nhật can

Cùng là năm Đinh Mùi, nhưng có mười Nhật can nên có mười kiểu năm khác nhau. Kèm Thập thần theo từng Nhật can và nhịp vận khí theo từng cặp hai tháng.

Theo mùa

Vận thế theo con giáp năm 2027 — quan hệ giữa Mùi (未) của năm Đinh Mùi và mười hai con giáp

Tam hợp với Mão (Thỏ) · Hợi (Lợn), Lục hợp với Ngọ (Ngựa), xung với Sửu (Trâu). Những tháng thuận và tháng biến động theo con giáp, cùng khác biệt theo năm sinh.

Theo mùa

Năm 2027 là năm con gì? Tổng hợp về năm Đinh Mùi, năm Dê đỏ

Năm Đinh Mùi, năm Dê đỏ. Lập xuân — lúc con giáp đổi — rơi vào 10 giờ 46 phút ngày 4/2. Kèm cả quan hệ giữa mười hai con giáp và Mùi (未, Dê).

Chọn ngày

Ngày tốt để chuyển nhà, cưới hỏi năm 2027 — lịch theo mục đích

Chia 68 ngày Son-eomneun-nal theo mục đích. 17 ngày cuối tuần cho chuyển nhà, 9 ngày cuối tuần mùa cao điểm cho đám cưới.

Tính toán

Bảng tuổi năm 2027 — con giáp, tuổi tròn, tuổi theo năm trong nháy mắt

Tuổi tròn, tuổi theo năm, tuổi mụ kiểu Hàn theo từng năm sinh, kèm can chi và con giáp. Có cả ppareun-nyeonsaeng (người sinh tháng 1–2 từng đi học sớm một năm) và hoàn giáp (tròn 60 tuổi).

Saju dùng hằng ngàyMàu mặc hôm nay, nhịp điệu tuần này, ghi chép cuối ngày

Chuyện Mutal UnnieỨng dụng được làm ra thế nào và làm được gì

Chuyện ứng dụng

Ứng dụng Saju và xem Saju trực tiếp với thầy — khi nào dùng cách nào

Nếu là việc hỏi thật sâu một lần thì xem với thầy, nếu là việc kiểm tra mỗi khi một ngày quan trọng đến gần thì dùng ứng dụng. Khác nhau ở bản chất câu hỏi.

Nên biết

Cách chọn ứng dụng Saju có tính năng chọn ngày — năm điều cần kiểm tra

Lịch ngày Son-eomneun-nal không phải là chọn ngày. Hãy xem ứng dụng có lọc các ngày ứng viên theo lá số của bạn, và nối ngày đã chọn vào lịch trình hay không.

Chuyện ứng dụng

Vì sao chỉ ba ngày là thôi không mở ứng dụng Saju nữa?

Không phải do ý chí mà do cấu trúc. Bốn tiêu chí chọn một ứng dụng đáng mở mỗi ngày và vòng lặp mỗi ngày của Mutal Unnie.

Chuyện ứng dụng

Saju miễn phí thì miễn phí đến đâu — kiểm tra trước khi thanh toán

Tính toán thì miễn phí, luận giải dài thì trả phí. Những gì xem được mà không cần đăng ký, và chỗ bắt đầu phải thanh toán.

Nên biết

Cách chọn ứng dụng Saju — so sánh năm kiểu và những điều cần kiểm tra

Kiểu bách hóa, kiểu bán lẻ giá rẻ, kiểu chatbot, kiểu công cụ vạn niên lịch, kiểu đồng hành. Kiểu nào hợp với mục đích nào, và trước khi cài đặt nên kiểm tra gì.

Chuyện ứng dụng

Kiểu tra cứu và kiểu đồng hành — chỗ các ứng dụng Saju rẽ lối

Nhìn danh sách tính năng thì cái nào cũng na ná nhau. Điều thực sự tạo khác biệt là ba thứ: có chấm điểm không, có gắn vào lịch trình không, có công khai cách tính không.

Nên biết

Cấu trúc thu phí của ứng dụng Saju — cách lọc ra ứng dụng hù dọa

Khác nhau giữa ba cách: trả theo lượt, thuê bao và tiền ảo trong ứng dụng; năm dấu hiệu nhận ra ứng dụng dùng nỗi lo để đẩy bạn thanh toán. Mình cũng viết cả những điều Mutal Unnie không làm được.

Hướng dẫn ứng dụng

Cách dùng Mutal Unnie — không phải ứng dụng tra vận thế, mà là ứng dụng đồng hành

Có đủ những điều cơ bản của một ứng dụng Saju, thêm phần đồng hành cùng sự kiện của bạn. Năm tab, vòng lặp mỗi ngày, những gì miễn phí và những gì cần Bok.

Chuyện ứng dụng

Vận thế có đúng không? — Sổ đúng–sai cho thấy cả những lần sai

Chốt dự báo trước, rồi mỗi tuần đối chiếu với nhật ký của bạn để chấm điểm. Đúng hay sai đều cho bạn thấy nguyên vẹn.

Chuyện ứng dụng

Mời bạn bè, cả hai cùng nhận 30 Bok — vì sao tối đa mười người mỗi tháng

Người mời và người được mời đều nhận 30 Bok. Đặt giới hạn không phải chuyện rộng rãi hay không, mà là chủ ý trong thiết kế. Kèm bảng giá những gì bạn làm được bằng Bok.

Nên biết

Xem Saju bằng AI — đúng đến đâu, sai ở đâu

Chỗ Saju bằng chatbot hay lệch không phải là luận giải mà là tính toán. Nên kiểm tra ở đâu.

Chọn ngàyKhi cần quyết định làm việc gì vào lúc nào

Chọn ngày

Ngày tốt để ký hợp đồng — chọn theo Nhật can của bạn

Ngày ký hợp đồng nên là ngày Chính tài, Chính quan của Nhật can bạn. Các ngày ứng viên tháng 10–12/2026 theo từng Nhật can.

Chọn ngày

Ngày xung — cách tìm ngày va chạm với con giáp và Nhật chi của bạn

Ngày xung đến 12 ngày một lần. Bảng ngày theo từng Địa chi từ tháng 10/2026 đến tháng 3/2027.

Chọn ngày

Chọn ngày (trạch nhật) là gì? — chuyện chọn một ngày tốt

Ngày Son-eomneun-nal giống nhau với tất cả mọi người, còn chọn ngày là thứ được điều chỉnh cho riêng bạn. Khi chọn ngày tốt, thực ra người ta xem những gì.

Chọn ngày

Tổng hợp ngày Son-eomneun-nal năm 2027 — lịch theo tháng trong nháy mắt

Toàn bộ 68 ngày từ tháng 1 đến tháng 12, kèm thứ trong tuần. Có đánh dấu cả những ngày trùng cuối tuần.

Chọn ngày

Khi ngày chuyển nhà không khớp — nếu không chọn được ngày Son-eomneun-nal

Không chọn được cũng không cần hoãn lại. Những tiêu chí có thể thay thế, và điều cần lo khi ngày đăng ký chuyển đến hay khoản vay bị lệch.

Chọn ngày

Cách chọn ngày cưới — việc chọn ngày thực sự làm gì

Chốt sảnh cưới trước hay chọn ngày trước. Khi hai bên gia đình bất đồng. Khi ngày đã được định sẵn.

Chọn ngày

Tổng hợp ngày Son-eomneun-nal năm 2028 — lịch từng tháng trong một trang

Toàn bộ 68 ngày từ tháng 1 đến tháng 12, kèm thứ trong tuần. Cả việc thứ trong tuần thay đổi thế nào so với năm 2027.

Saju cơ bảnTừ thuật ngữ, từng bước một

Saju cơ bản

Thân vượng, thân nhược — 3 bước xem lá số của bạn mạnh hay yếu

Chỉ cần đếm ba ô đắc lệnh, đắc địa, đắc thế là thấy hướng. Mạnh không có nghĩa là lá số tốt, yếu cũng không có nghĩa là lá số xấu.

Saju cơ bản

Cách tìm Dụng thần — cả Hỷ thần, Kỵ thần: chọn khí mà lá số cần

Bốn phương pháp ức phù, điều hậu, thông quan, bệnh dược và cách xác định Hỷ thần, Kỵ thần. Hành bị thiếu không đồng nghĩa với Dụng thần.

Saju cơ bản

Thập nhị trường sinh — từ Trường sinh đến Dưỡng, tra bằng bảng theo từng Nhật can

Ý nghĩa của mười hai giai đoạn và bảng tra 10 Nhật can × 12 Địa chi. Kèm cả quan hệ với Đào hoa sát và Dịch mã.

Hợp tuổi

Cách xem Saju gia đình — cha mẹ, con cái, vợ/chồng và bạn

Năm sắc thái giữa cha mẹ và con cái, kèm cách xử lý khi không biết giờ sinh và sinh nhật âm lịch của cha mẹ.

Hợp tuổi

Cách xem hợp tuổi theo Saju — sau con giáp là hợp Nhật can

Năm cặp Thiên can hợp, bốn cặp Thiên can xung, và bảng 10×10 cho thấy người kia là 'sao' gì đối với bạn.

Cơ bản

Cách xem vận tháng — vận thế tháng này đọc qua trụ tháng

Một tháng trong Saju đổi vào thời điểm giao tiết. Bảng trụ tháng đến cuối năm 2027 và bảng Thập thần theo Nhật can.

Hợp tuổi

Bảng hợp tuổi theo con giáp — Tam hợp, Lục hợp, xung, Oán sân trong một trang

Những vị trí hợp nhau là hai trong Tam hợp và một trong Lục hợp. Kèm lý do xung không phải là đổ vỡ — tất cả trong một bảng.

Vận thế

Vận thế hôm nay, sao mỗi ứng dụng một khác — ba cách tính

Theo con giáp chỉ có mười hai loại, dựa trên Saju thì có hàng trăm nghìn. Nguyên liệu khác thì câu trả lời cũng khác.

Tính toán

Cách tìm sinh nhật âm lịch trên dương lịch — tháng nhuận và thứ tự chuyển đổi

Vì sao mỗi năm lại sớm hơn khoảng mười ngày, những năm có tháng nhuận, và cả lịch âm năm 2027.

Saju cơ bản

Can chi của ngày (nhật thần 日辰) là gì? — khác gì vận thế hôm nay

Hai chữ đổi mỗi ngày — can chi của ngày. Khác vận thế hôm nay thế nào và nên xem gì.

Saju cơ bản

Trụ ngày (日柱) và Nhật can — trong Saju, chữ nào là 'mình'?

Trong tám chữ, 'mình' chỉ là đúng một chữ. Biết Nhật can rồi thì mọi luận giải khác đều bắt đầu từ đây.

Saju cơ bản

10 Thập thần (十神) — những cái tên định nên sắc thái của một ngày

Từ Tỷ kiên đến Chính ấn, mỗi cái tên trong mười cái tên ứng với một ngày như thế nào. Không phải tốt hay xấu, mà là khác nhau về sắc thái.

Saju cơ bản

Cân bằng Ngũ hành (五行) và hôm nay ăn gì — bữa ăn bù khí còn thiếu

Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy là gì, hành nào bạn đang thiếu, và bữa ăn nào bù được.

Saju cơ bản

Thập nhị thần sát — tổng hợp mười hai cái tên trong một lần

Đào hoa sát, Dịch mã, Hoa cái thật ra là một bộ. Kèm cách tra thần sát của bạn bằng bảng tra cứu.

Saju cơ bản

Không vong (空亡) — ý nghĩa của vị trí 'trống'

Không phải là xấu mà là để trống. Không được lấp đầy, nhưng đổi lại cũng ít chấp niệm hơn.

Saju cơ bản

Đại vận (大運) — dòng chảy lớn đổi mỗi 10 năm

Vì sao tuổi bắt đầu mỗi người một khác, và khi đổi vận thì điều gì thay đổi.

Saju cơ bản

Năm mới của Saju không phải ngày 1/1 — chuyện Lập xuân

Sinh đầu tháng 2 thì con giáp có thể khác. Vì một năm trong Saju bắt đầu từ Lập xuân.

Theo mùa

Các con giáp gặp Tam tai năm 2027 — ai, từ khi nào đến khi nào

Năm 2027 là xuất Tam tai — năm cuối cùng — của tuổi Hợi (Lợn), tuổi Mão (Thỏ) và tuổi Mùi (Dê). Vì sao Tam tai lại rơi vào các con giáp đó.

Câu hỏi thường gặp

Không biết giờ sinh thì Saju chính xác đến đâu?

Những gì xem được với 'Tam trụ' khi bỏ trụ giờ, và những gì chỉ thấy được khi biết giờ sinh.

Ngày quan trọngNếu bạn sắp có một ngày quan trọng

Chỗ vạn niên lịch khác nhauNếu cùng ngày sinh mà mỗi ứng dụng ra một kết quả

Tiết khí · ranh giới mùaKhoảnh khắc tháng đổi trong Saju

Tiết khí

Tổng hợp 24 tiết khí — khác nhau giữa tiết và khí, mười hai tiết mà Saju dùng

24 tiết khí không nặng như nhau. Chỉ 12 tiết làm đổi tháng. Kèm lý do tiết khí là một thời điểm chứ không phải một ngày.

Theo năm

24 tiết khí năm 2027 — thời điểm giao tiết chính xác đến từng phút

Lập xuân 10:46 ngày 4/2, Đông chí 11:42 ngày 22/12. Đủ cả 24 tiết khí theo giờ chuẩn Hàn Quốc.

Theo năm

24 tiết khí năm 2028 — thời điểm giao tiết chính xác đến từng phút

Lập xuân 16:31 ngày 4/2, Đông chí 17:19 ngày 21/12. Là năm nhuận nên thời điểm giao tiết lùi về sớm hơn.

Tiết khí

Đông chí 2026: giờ KST, Trung đông chí và tục cháo đậu đỏ Hàn Quốc

Đông chí 2026 là ngày 22/12 lúc 05:50 KST. Theo âm lịch Hàn Quốc là ngày 14 tháng 11, thuộc Trung đông chí, khoảng giữa tháng từ ngày 11 đến 20. Đã đối chiếu lịch thiên văn KASI và phép đổi âm lịch của máy tính.

Tiết khí

Thanh minh và Hàn thực — khởi nguồn của ngày Son-eomneun-nal

Vì sao người xưa chuyển nhà và làm việc mồ mả vào dịp này. Cách tính khác với ngày Son-eomneun-nal mà ta vẫn biết.

Tiết khí

Hạ chí — ngày dài nhất năm, nên cũng là ngày bắt đầu ngả

Ở Seoul, ban ngày dài 14 giờ 46 phút. Kèm lý do ngày nóng nhất lại không phải là Hạ chí.

Tự tính thửCông cụ miễn phí, không cần đăng ký

Công cụ

Công cụ lập lá số — tám chữ Saju, có cả hiệu chỉnh

Tùy chọn hiệu chỉnh giờ mùa hè và giờ chuẩn cũ, người sinh trong khung 11 giờ đêm thì xem song song hai học thuyết. Kèm cả Nạp âm, Không vong và phân bố Ngũ hành.

Công cụ

Can chi hôm nay — hôm nay là ngày gì

Hai chữ của hôm nay và ngày âm lịch, có phải ngày Son-eomneun-nal không, còn bao nhiêu ngày đến tiết khí tiếp theo. Kèm bảng can chi 2 tuần.

Công cụ

Chuyển đổi âm · dương lịch

Phân biệt cả tháng nhuận và tháng đủ/tháng thiếu. Dùng khi chuyển sinh nhật âm lịch sang dương lịch.

Công cụ

Tìm ngày Son-eomneun-nal — chỉ những ngày trùng cuối tuần và ngày lễ

Chọn khoảng thời gian, các ngày Son-eomneun-nal trong đó sẽ hiện ra kèm thứ, ngày âm lịch và can chi. Bạn cũng có thể loại những ngày xung với con giáp của mình.

Công cụ

Công cụ tính Đại vận — dòng can chi theo từng 10 năm

Tính tuổi khởi Đại vận và thuận hành/nghịch hành, kèm căn cứ: con số đó đến từ bao nhiêu ngày tính tới tiết khí.

Công cụ

Công cụ tính tuổi — tuổi tròn, tuổi theo năm, tuổi mụ kiểu Hàn

Ba loại tuổi cùng lúc. Kèm thứ trong tuần lúc sinh, con giáp, can chi của ngày sinh, số ngày đã sống và mốc kỷ niệm 1 vạn ngày (10.000 ngày).

Công cụ

Sinh nhật âm lịch sang dương lịch — cho 15 năm tới

Xử lý được cả những trường hợp khó như sinh vào tháng nhuận hay sinh ngày 30 âm lịch.

Công cụ

Kiểm tra Tam tai — khi nào con giáp của bạn gặp Tam tai

Chọn con giáp sẽ thấy năm Tam tai bắt đầu và thứ tự nhập · giữa · xuất. Không hù dọa, chỉ cho biết khi nào.

Tổng hợp trụ ngàyHai chữ của ngày bạn sinh

Tổng hợp lịchKhi muốn tìm theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal theo tháng

Mở lịch 24 tháng
Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 1/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 1/2027 là ngày 6, 7, 16, 17, 26 và 27. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 1 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 2/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 2/2027 là ngày 5, 6, 15, 16, 25 và 26. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 2 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 3/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 3/2027 là ngày 7, 16, 17, 26 và 27. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 3 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 4/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 4/2027 là ngày 5, 6, 15, 16, 25 và 26. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 4 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 5/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 5/2027 là ngày 5, 14, 15, 24 và 25. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 5 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 6/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 6/2027 là ngày 3, 4, 13, 14, 23 và 24. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 6 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 7/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 7/2027 là ngày 3, 12, 13, 22 và 23. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 7 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 8/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 8/2027 là ngày 1, 10, 11, 20, 21, 30 và 31. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 8 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 9/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 9/2027 là ngày 9, 10, 19, 20 và 29. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 9 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 10/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 10/2027 là ngày 8, 9, 18, 19 và 28. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 10 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 11/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 11/2027 là ngày 6, 7, 16, 17, 26 và 27. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 11 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 12/2027 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 12/2027 là ngày 6, 7, 16, 17, 26 và 27. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 12 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 1/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 1/2028 là ngày 5, 6, 15, 16, 25 và 26. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 1 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 2/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 2/2028 là ngày 4, 5, 14, 15 và 24. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 2 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 3/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 3/2028 là ngày 4, 5, 14, 15, 24 và 25. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 3 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 4/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 4/2028 là ngày 3, 4, 13, 14, 23 và 24. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 4 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 5/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 5/2028 là ngày 3, 4, 13, 14 và 23. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 5 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 6/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 6/2028 là ngày 1, 2, 11, 12, 21 và 22. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 6 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 7/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 7/2028 là ngày 1, 2, 11, 12, 21, 30 và 31. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 7 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 8/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 8/2028 là ngày 9, 10, 19, 28 và 29. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 8 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 9/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 9/2028 là ngày 7, 8, 17, 18, 27 và 28. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 9 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 10/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 10/2028 là ngày 7, 8, 17, 26 và 27. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 10 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 11/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 11/2028 là ngày 5, 6, 15, 24 và 25. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 11 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Lịch theo tháng

Ngày Son-eomneun-nal tháng 12/2028 — ngày và thứ trong một trang

Các ngày Son-eomneun-nal trong tháng 12/2028 là ngày 4, 5, 14, 15, 24 và 25. Tổng hợp kèm thứ trong tuần, ngày âm lịch, những ngày trùng cuối tuần, tiết khí tháng 12 và có rơi vào mùa cao điểm chuyển nhà hay không.

Sổ tay theo trụ ngày

Mở 15 bài sổ tay trụ ngày
Trụ ngày

Trụ ngày Bính Dần (丙寅) — lửa cháy lâu trong lò, Lư trung hỏa

Trụ ngày Bính Dần là tổ hợp của Nhật can Bính (丙) và Nhật chi Dần (寅). Nạp âm Ngũ hành Lư trung hỏa (爐中火), Không vong Tuất · Hợi, Thập thần của Nhật chi là Thiên ấn, Thập nhị thần sát là Địa sát — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Bính Tý (丙子) — nước chảy qua khe núi, Giản hạ thủy

Trụ ngày Bính Tý là tổ hợp của Nhật can Bính (丙) và Nhật chi Tý (子). Nạp âm Ngũ hành Giản hạ thủy (澗下水), Không vong Thân · Dậu, Thập thần của Nhật chi là Chính quan, Thập nhị thần sát là Tướng tinh — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Giáp Tý (甲子) — kim chìm dưới đáy biển, Hải trung kim

Trụ ngày Giáp Tý là tổ hợp của Nhật can Giáp (甲) và Nhật chi Tý (子). Nạp âm Ngũ hành Hải trung kim (海中金), Không vong Tuất · Hợi, Thập thần của Nhật chi là Chính ấn, Thập nhị thần sát là Tướng tinh — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Giáp Thân (甲申) — nước suối trong vắt, Tuyền trung thủy

Trụ ngày Giáp Thân là tổ hợp của Nhật can Giáp (甲) và Nhật chi Thân (申). Nạp âm Ngũ hành Tuyền trung thủy (泉中水), Không vong Ngọ · Mùi, Thập thần của Nhật chi là Thiên quan, Thập nhị thần sát là Địa sát — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Giáp Tuất (甲戌) — lửa hiệu trên đỉnh núi, Sơn đầu hỏa

Trụ ngày Giáp Tuất là tổ hợp của Nhật can Giáp (甲) và Nhật chi Tuất (戌). Nạp âm Ngũ hành Sơn đầu hỏa (山頭火), Không vong Thân · Dậu, Thập thần của Nhật chi là Thiên tài, Thập nhị thần sát là Hoa cái — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Kỷ Mùi (己未) — lửa trời soi khắp nơi, Thiên thượng hỏa

Trụ ngày Kỷ Mùi là tổ hợp của Nhật can Kỷ (己) và Nhật chi Mùi (未). Nạp âm Ngũ hành Thiên thượng hỏa (天上火), Không vong Tý · Sửu, Thập thần của Nhật chi là Tỷ kiên, Thập nhị thần sát là Hoa cái — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Quý Hợi (癸亥) — biển lớn nơi sông đổ về, Đại hải thủy

Trụ ngày Quý Hợi là tổ hợp của Nhật can Quý (癸) và Nhật chi Hợi (亥). Nạp âm Ngũ hành Đại hải thủy (大海水), Không vong Tý · Sửu, Thập thần của Nhật chi là Kiếp tài, Thập nhị thần sát là Địa sát — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Canh Thìn (庚辰) — kim còn mềm mà sáng, Bạch lạp kim

Trụ ngày Canh Thìn là tổ hợp của Nhật can Canh (庚) và Nhật chi Thìn (辰). Nạp âm Ngũ hành Bạch lạp kim (白蠟金), Không vong Thân · Dậu, Thập thần của Nhật chi là Thiên ấn, Thập nhị thần sát là Hoa cái — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Canh Ngọ (庚午) — đất ven đường được nện chặt, Lộ bàng thổ

Trụ ngày Canh Ngọ là tổ hợp của Nhật can Canh (庚) và Nhật chi Ngọ (午). Nạp âm Ngũ hành Lộ bàng thổ (路旁土), Không vong Tuất · Hợi, Thập thần của Nhật chi là Chính quan, Thập nhị thần sát là Tướng tinh — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Nhâm Ngọ (壬午) — cây mềm mại như liễu rủ, Dương liễu mộc

Trụ ngày Nhâm Ngọ là tổ hợp của Nhật can Nhâm (壬) và Nhật chi Ngọ (午). Nạp âm Ngũ hành Dương liễu mộc (楊柳木), Không vong Thân · Dậu, Thập thần của Nhật chi là Chính tài, Thập nhị thần sát là Tướng tinh — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Nhâm Thân (壬申) — kim sắc bén như mũi kiếm, Kiếm phong kim

Trụ ngày Nhâm Thân là tổ hợp của Nhật can Nhâm (壬) và Nhật chi Thân (申). Nạp âm Ngũ hành Kiếm phong kim (劍鋒金), Không vong Tuất · Hợi, Thập thần của Nhật chi là Thiên ấn, Thập nhị thần sát là Địa sát — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Mậu Dần (戊寅) — đất vững trên tường thành, Thành đầu thổ

Trụ ngày Mậu Dần là tổ hợp của Nhật can Mậu (戊) và Nhật chi Dần (寅). Nạp âm Ngũ hành Thành đầu thổ (城頭土), Không vong Thân · Dậu, Thập thần của Nhật chi là Thiên quan, Thập nhị thần sát là Địa sát — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Mậu Thìn (戊辰) — cây lớn thành rừng, Đại lâm mộc

Trụ ngày Mậu Thìn là tổ hợp của Nhật can Mậu (戊) và Nhật chi Thìn (辰). Nạp âm Ngũ hành Đại lâm mộc (大林木), Không vong Tuất · Hợi, Thập thần của Nhật chi là Tỷ kiên, Thập nhị thần sát là Hoa cái — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Tân Hợi (辛亥) — kim trang sức được mài giũa tinh xảo, Thoa xuyến kim

Trụ ngày Tân Hợi là tổ hợp của Nhật can Tân (辛) và Nhật chi Hợi (亥). Nạp âm Ngũ hành Thoa xuyến kim (釵釧金), Không vong Dần · Mão, Thập thần của Nhật chi là Thương quan, Thập nhị thần sát là Địa sát — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Trụ ngày

Trụ ngày Tân Mão (辛卯) — cây vẫn xanh giữa mùa đông, Tùng bách mộc

Trụ ngày Tân Mão là tổ hợp của Nhật can Tân (辛) và Nhật chi Mão (卯). Nạp âm Ngũ hành Tùng bách mộc (松柏木), Không vong Ngọ · Mùi, Thập thần của Nhật chi là Thiên tài, Thập nhị thần sát là Tướng tinh — tổng hợp theo tính toán của bộ máy tính Saju Mutal Unnie.

Về Mutal Unnie — đơn vị phát triển, kiểm tra lịch và nguyên tắc biên tập →